đến thăm trực tiếp

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

Thăm tại chỗ (On-site Visit) chỉ trong hoạt động ngoại thương, bên bán hoặc bên mua đích thân đến công ty, nhà máy hoặc địa điểm chỉ định của đối phương để khảo sát thực địa, đàm phán hợp tác hoặc kiểm hàng và các hoạt động thương mại khác. Các tình huống sử dụng bao gồm: tăng cường tin cậy khi phát triển khách hàng mới, duy trì quan hệ với khách hàng cũ, giải quyết tranh chấp chất lượng, kiểm tra nhà máy và kiểm hàng, giao tiếp trực tiếp trước khi ký hợp đồng, v.v. Lưu ý: cần đặt lịch trước và xác nhận thời gian của đối phương, chuẩn bị chương trình nghị sự và tài liệu chi tiết, tôn trọng văn hóa và lễ nghi địa phương, chú ý an toàn và quyền riêng tư. So với 'gặp tại hội chợ triển lãm', thăm tại chỗ sâu sắc hơn và có tính mục tiêu cao hơn; so với 'hội nghị truyền hình', thăm tại chỗ có thể hiểu biết thực tế về thực lực và tình hình sản xuất của đối phương, nhưng chi phí cao hơn. Thăm tại chỗ là phương thức quan trọng để thiết lập quan hệ hợp tác lâu dài, đặc biệt phù hợp với đơn hàng lớn hoặc sản phẩm tùy chỉnh.

📝 Ví dụ

1. Để đảm bảo đơn hàng được sản xuất thuận lợi, tuần sau chúng tôi sẽ cử nhân viên kỹ thuật đến thăm nhà máy của quý công ty để điều chỉnh thiết bị và đào tạo nhân viên. (Giải thích: Thăm tại chỗ được sử dụng cho hỗ trợ kỹ thuật và dịch vụ sau bán hàng, thể hiện sự coi trọng đối với khách hàng.) 2. Sau nhiều lần trao đổi qua email, chúng tôi quyết định đến thăm quý công ty để thảo luận trực tiếp các chi tiết hợp đồng và tham quan dây chuyền sản xuất. (Giải thích: Thăm tại chỗ được sử dụng để thúc đẩy đàm phán hợp đồng và khảo sát thực địa, tăng cường tin cậy lẫn nhau.)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh