Giấy chứng nhận kiểm dịch thú y (Veterinary Certificate) là văn bản chính thức do cơ quan thú y nhà nước hoặc tổ chức kiểm tra được ủy quyền của nước xuất khẩu cấp, dùng để chứng minh động vật, sản phẩm động vật (như thịt, sữa, da lông, thức ăn chăn nuôi, v.v.) đáp ứng yêu cầu vệ sinh và kiểm dịch của nước nhập khẩu. Giấy chứng nhận này thường bao gồm mô tả hàng hóa, số lượng, xuất xứ, ngày sản xuất, kết quả kiểm tra, xử lý khử trùng và thông tin không có dịch bệnh cụ thể. Tình huống sử dụng: Hải quan và cơ quan kiểm dịch nước nhập khẩu yêu cầu cung cấp giấy chứng nhận này để thông quan, đặc biệt là trong thương mại động vật sống, thịt, thủy sản, đây là văn bản bắt buộc. Lưu ý: Các quốc gia khác nhau yêu cầu định dạng và nội dung khác nhau, cần xác nhận trước quy định của nước nhập khẩu; giấy chứng nhận phải do bác sĩ thú y chính thức ký và đóng dấu, và có thời hạn hiệu lực hạn chế; giả mạo hoặc thông tin không khớp có thể dẫn đến trả hàng, tiêu hủy hoặc phạt tiền. Khác biệt với 'Giấy chứng nhận kiểm tra' (Inspection Certificate) thông thường: loại sau có thể do công ty kiểm tra bên thứ ba cấp, phạm vi rộng hơn, trong khi giấy chứng nhận thú y chuyên về vệ sinh động vật, có tính bắt buộc pháp lý. Đôi khi có thể thay thế cho 'Giấy chứng nhận sức khỏe' (Health Certificate), nhưng giấy chứng nhận thú y nhấn mạnh hơn vào phòng chống dịch bệnh động vật.
📝 Ví dụ
1. Chúng tôi xuất khẩu một lô thịt bò đông lạnh sang EU, khách hàng yêu cầu kèm theo giấy chứng nhận kiểm dịch thú y chính thức để chứng minh sản phẩm đến từ vùng không có dịch lở mồm long móng và phù hợp cho người ăn. (Giải thích: Dùng để thông quan EU, chứng minh tình trạng vệ sinh động vật)
2. Do quy định mới của nước nhập khẩu, tất cả lợn giống sống phải có giấy chứng nhận kiểm dịch thú y, nếu không sẽ không thể nhập cảnh, vui lòng hoàn tất trước khi giao hàng. (Giải thích: Nhấn mạnh tính bắt buộc, tránh hàng bị từ chối)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync