Mã hàng hóa (Commodity Code) là mã số hoặc chữ cái được sử dụng trong thương mại quốc tế để phân loại và nhận diện hàng hóa một cách thống nhất. Phổ biến nhất là mã HS (Hệ thống hài hòa) do Tổ chức Hải quan Thế giới (WCO) ban hành, thường gồm 6 chữ số, các quốc gia có thể mở rộng lên 8-10 chữ số. Vai trò cốt lõi là xác định thuế suất hải quan, điều kiện quản lý, thống kê thương mại và quy tắc xuất xứ. Các tình huống sử dụng bao gồm khai báo hải quan, chứng từ xuất nhập khẩu, thư tín dụng, giấy chứng nhận xuất xứ, v.v. Lưu ý: mã có thể khác nhau giữa các quốc gia, cần xác nhận mã cụ thể của nước nhập khẩu; mã sai có thể dẫn đến chậm thông quan, phạt tiền hoặc chênh lệch thuế; mã hàng hóa thường được dùng lẫn với 'mã hải quan', 'mã HS', nhưng nói chính xác thì mã HS là 6 chữ số đầu tiên được quốc tế công nhận, còn mã hàng hóa có thể bao gồm phân loại chi tiết của quốc gia. Khác với 'tên hàng hóa', mã là định danh số được chuẩn hóa, tránh nhầm lẫn ngôn ngữ. Người làm xuất nhập khẩu nên cập nhật mã định kỳ vì HS được sửa đổi 5 năm một lần.
📝 Ví dụ
1. Vui lòng cung cấp mã hàng hóa 10 chữ số của lô hàng này để chúng tôi tính chính xác thuế nhập khẩu và thuế GTGT. (dùng để xác nhận thuế suất trước khi khai báo hải quan)
2. Theo yêu cầu của thư tín dụng, hóa đơn thương mại phải hiển thị đúng mã hàng hóa, nếu không ngân hàng có thể từ chối thanh toán. (dùng để tuân thủ chứng từ)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync