Điều khoản số lượng (Quantity Clause) là một trong những điều khoản cốt lõi trong hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế, dùng để xác định số lượng cụ thể, đơn vị đo lường, phương pháp đo lường và biên độ linh hoạt về số lượng (điều khoản thừa thiếu) mà người bán phải giao. Các tình huống sử dụng bao gồm: xác định tổng giá trị hợp đồng, sắp xếp sản xuất và vận chuyển, tính toán cước phí và bảo hiểm, và giải quyết tranh chấp về số lượng. Lưu ý: 1) Đơn vị đo lường phải phù hợp với thông lệ thương mại quốc tế (như tấn mét, tấn dài, tấn ngắn, cái, bộ, v.v.), tránh nhầm lẫn; 2) Nếu áp dụng điều khoản thừa thiếu, cần xác định rõ biên độ linh hoạt (ví dụ ±5%) và quyền lựa chọn (người bán, người mua hoặc hãng tàu); 3) Chú ý phân biệt giữa trọng lượng đóng gói và trọng lượng tịnh, trọng lượng cả bì, tránh tranh chấp do tính sai trọng lượng bì; 4) Đối với hàng rời số lượng lớn, thường thỏa thuận các thuật ngữ ước lượng như "about" hoặc "approximately", nhưng theo Quy tắc thực hành thống nhất về tín dụng chứng từ (UCP600), những từ này có thể được hiểu là biên độ tăng giảm không quá 10%. Phân biệt với các điều khoản khác: Điều khoản số lượng khác với điều khoản chất lượng (quan tâm đến quy cách, cấp độ) và điều khoản đóng gói (quan tâm đến phương thức đóng gói), nó trực tiếp quyết định số lượng đối tượng hợp đồng và là cơ sở để tính giá. Nếu số lượng giao hàng của người bán không phù hợp với hợp đồng, người mua có quyền từ chối nhận hàng hoặc khiếu nại, do đó điều khoản này cần được diễn đạt chặt chẽ.
📝 Ví dụ
1. Số lượng hàng hóa theo hợp đồng này là 1.000 tấn mét, cho phép thừa thiếu 5%, do người bán lựa chọn, phần thừa thiếu được tính theo giá hợp đồng. (Giải thích: Xác định rõ số lượng, biên độ linh hoạt và quyền lựa chọn, tránh tranh chấp vận chuyển.)
2. Theo quy định của tín dụng chứng từ, "about 5000 pieces" trong điều khoản số lượng nên được hiểu là cho phép biên độ tăng giảm 10%, người bán thực tế đã giao 4.800 chiếc, đáp ứng yêu cầu. (Giải thích: Thể hiện ứng dụng thực tế của thuật ngữ ước lượng dưới tín dụng chứng từ và quy tắc UCP600.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync