Đàm phán thương mại (Business Negotiation) là quá trình thương lượng và đạt được thỏa thuận giữa bên mua và bên bán trong hoạt động ngoại thương về các điều kiện giao dịch (như giá cả, số lượng, chất lượng, phương thức thanh toán, thời hạn giao hàng, đóng gói, vận chuyển, bảo hiểm, giải quyết tranh chấp, v.v.). Các tình huống sử dụng bao gồm phỏng vấn tại hội chợ triển lãm, hội nghị truyền hình, trao đổi email, liên lạc qua điện thoại, v.v. Lưu ý: cần chuẩn bị trước giới hạn dưới và mục tiêu, hiểu phong tục văn hóa và môi trường pháp lý của đối tác, chú trọng xác nhận bằng văn bản, tránh cam kết bằng lời nói gây ra tranh chấp. Khác với 'mặc cả', đàm phán thương mại là giao tiếp hai chiều có hệ thống và mang tính chiến lược, nhằm đạt được đôi bên cùng có lợi hoặc tối đa hóa lợi ích; khác với 'ký kết hợp đồng', đàm phán là giai đoạn động trước khi ký hợp đồng, còn hợp đồng là sự cố định tĩnh của kết quả đàm phán. Người làm ngoại thương nên nắm vững các kỹ năng đàm phán như BATNA (phương án thay thế tốt nhất), chiến lược nhượng bộ, phá vỡ bế tắc, v.v., và chú ý lưu giữ hồ sơ đàm phán để phục vụ thực hiện sau này và giải quyết tranh chấp.
📝 Ví dụ
1. Sau ba vòng đàm phán thương mại, hai bên cuối cùng đã đạt được thỏa thuận về phương thức thanh toán: chúng tôi chấp nhận thanh toán trước 30%, số còn lại thanh toán khi xuất trình bản sao vận đơn. (Giải thích: Trong tình huống ngoại thương thực tế, đàm phán thương mại được sử dụng để xác định các điều khoản giao dịch chính, ở đây tập trung vào sự nhượng bộ về phương thức thanh toán.)
2. Tại Hội chợ Canton, chúng tôi đã tiến hành đàm phán thương mại sơ bộ với khách hàng châu Âu, đối tác vẫn còn phản đối về giá, hẹn tiếp tục thương lượng qua hội nghị truyền hình vào tuần sau. (Giải thích: Cho thấy đàm phán thương mại có thể diễn ra tại hội chợ và có thể được tiến hành theo từng giai đoạn, thể hiện tính liên tục và chiến lược của nó.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync