Túi nhựa (Plastic Bag) trong ngoại thương thường chỉ túi đóng gói được làm từ nguyên liệu polyethylene (PE), polypropylene (PP), v.v., thuộc vật liệu đóng gói phổ biến. Các tình huống sử dụng bao gồm: đóng gói bên trong sản phẩm, đóng gói bên ngoài, đóng gói vận chuyển và túi mua sắm bán lẻ, v.v. Lưu ý: 1) Các quốc gia khác nhau có yêu cầu môi trường khác nhau đối với túi nhựa, ví dụ EU có hạn chế nghiêm ngặt đối với sản phẩm nhựa dùng một lần, trước khi xuất khẩu cần xác nhận tuân thủ quy định của thị trường mục tiêu (như tiêu chuẩn phân hủy sinh học EN 13432); 2) Chất liệu và độ dày ảnh hưởng đến phân loại thuế quan, ví dụ túi PE thường được phân loại vào mã HS 39232100, túi PP vào 39232990; 3) Nếu dùng để tiếp xúc với thực phẩm, cần cung cấp chứng nhận FDA hoặc LFGB, v.v.; 4) Sự khác biệt với các thuật ngữ như 'Plastic Film', 'Plastic Pouch': Plastic Bag thường chỉ sản phẩm dạng túi có miệng mở, có thể đựng đồ vật, trong khi Plastic Film thường chỉ màng cuộn chưa định hình, Plastic Pouch thường chỉ túi ghép có khóa kéo. Trong hợp đồng ngoại thương cần ghi rõ chất liệu, kích thước, độ dày, in ấn, phương thức đóng gói và yêu cầu môi trường, tránh trả hàng hoặc phạt do không đúng quy cách.
📝 Ví dụ
1. Túi mua sắm nhựa chúng tôi xuất khẩu cần tuân thủ tiêu chuẩn phân hủy sinh học EN 13432 của EU, vui lòng cung cấp báo cáo kiểm nghiệm tương ứng trong quá trình sản xuất. (Giải thích: Nhấn mạnh yêu cầu tuân thủ môi trường, tránh rủi ro thông quan.)
2. Vui lòng báo giá FOB Thượng Hải cho 1 triệu túi nhựa HDPE, quy cách 30cm×40cm, độ dày 0.03mm, in LOGO hai mặt. (Giải thích: Xác định rõ chất liệu, số lượng, quy cách và điều kiện thương mại, giúp nhà cung cấp báo giá chính xác.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync