Số lượng

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

Trong hợp đồng ngoại thương, 'Số lượng' (Quantity) là một trong những điều kiện giao dịch cốt lõi, chỉ số lượng cụ thể hoặc đơn vị đo lường hàng hóa mà người bán giao, thường được sử dụng kết hợp với đơn vị, phương thức đóng gói và điều khoản hơn kém (More or Less Clause). Ý nghĩa của nó không chỉ liên quan đến con số mà còn bao gồm đơn vị đo lường (như cái, thùng, tấn mét, mét, v.v.) và phương pháp đo lường (theo trọng lượng cả bì, trọng lượng tịnh, trọng lượng công bằng, v.v.). Các tình huống sử dụng bao gồm: báo giá, điều khoản hợp đồng, thư tín dụng, hóa đơn thương mại, phiếu đóng gói và tờ khai hải quan, v.v. Lưu ý: 1) Phải làm rõ đơn vị đo lường và đơn vị tính giá có nhất quán không; 2) Nếu cho phép hơn kém, cần quy định biên độ và quyền lựa chọn thuộc về ai; 3) Số lượng phải khớp với số tiền thư tín dụng và dung tích đóng gói, tránh 'số lượng không khớp' dẫn đến từ chối thanh toán; 4) Chú ý sự khác biệt trong giải thích điều khoản số lượng giữa các hệ thống pháp luật khác nhau. Phân biệt với các thuật ngữ khác: Số lượng khác với Trọng lượng (Weight), trọng lượng nhấn mạnh thuộc tính vật lý, trong khi số lượng nhấn mạnh đếm hoặc đơn vị đo lường; cũng khác với Chất lượng (Quality), chất lượng tập trung vào tiêu chuẩn thông số kỹ thuật. Quy định chính xác số lượng có thể giảm tranh chấp giao hàng và bảo vệ quyền lợi của cả hai bên.

📝 Ví dụ

1. Hợp đồng quy định: Trà xanh sản xuất tại Trung Quốc 1000 thùng, mỗi thùng trọng lượng tịnh 20 kg, cho phép hơn kém 5%, do người bán lựa chọn. (Giải thích: Điều khoản số lượng kết hợp với hơn kém, làm rõ đơn vị đo lường và quyền lựa chọn.) 2. Thư tín dụng yêu cầu: Số lượng là 500 tấn mét, cấm giao hàng từng phần, số tiền và số lượng phải hoàn toàn nhất quán. (Giải thích: Số lượng khớp chặt chẽ với thư tín dụng, tránh sai sót.)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh