Thu hồi ngoại tệ (收汇, Receipt of Foreign Exchange) là hành vi doanh nghiệp ngoại thương thực tế nhận được tiền hàng ngoại tệ từ người mua nước ngoài sau khi xuất khẩu hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ. Đây là khâu then chốt trong việc thu hồi vốn trong quy trình xuất khẩu, thường xảy ra khi ngân hàng nhận được chuyển tiền từ nước ngoài và giải ngân vào tài khoản của nhà xuất khẩu. Các tình huống sử dụng bao gồm: thu hồi ngoại tệ sau khi xuất trình chứng từ theo L/C, thu hồi tiền tạm ứng hoặc tiền cuối theo T/T, thu hồi theo phương thức nhờ thu (D/P, D/A), v.v. Lưu ý: Việc thu hồi ngoại tệ phải tuân thủ quy định của Cục Quản lý Ngoại hối Nhà nước, doanh nghiệp cần khai báo cán cân thanh toán quốc tế; số tiền thu hồi phải khớp với số tiền khai báo hải quan xuất khẩu, nếu không có thể ảnh hưởng đến hoàn thuế xuất khẩu; chú ý ảnh hưởng của biến động tỷ giá đến thu nhập thực tế bằng Nhân dân tệ. Khác biệt với 'kết hối (结汇)': thu hồi ngoại tệ là nhận ngoại tệ, kết hối là đổi ngoại tệ sang Nhân dân tệ. Đối lập với 'chi trả ngoại tệ (付汇)', thu hồi ngoại tệ là dòng tiền vào, chi trả ngoại tệ là dòng tiền ra. Doanh nghiệp cần chú ý rủi ro thu hồi ngoại tệ quá hạn, kịp thời xác nhận.
📝 Ví dụ
1. Lô hàng này áp dụng thanh toán 30% T/T tạm ứng, 70% trả khi xuất trình bản sao vận đơn, tiền cuối đã được thu hồi thành công vào tuần trước, bộ phận tài chính đã hạch toán. (Giải thích: Hoàn tất thu hồi tiền cuối theo phương thức T/T)
2. Do quốc gia của người mua kiểm soát ngoại hối nghiêm ngặt, việc thu hồi ngoại tệ theo L/C này bị chậm 15 ngày, khiến dòng tiền của công ty bị căng thẳng. (Giải thích: Ảnh hưởng của việc thu hồi chậm đến dòng tiền)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync