SDS (Bảng dữ liệu an toàn hóa chất)

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

SDS (Safety Data Sheet, Phiếu dữ liệu an toàn) là tài liệu kỹ thuật tổng hợp mô tả chi tiết các đặc tính lý hóa, mối nguy hại sức khỏe, thao tác an toàn, biện pháp ứng phó khẩn cấp và yêu cầu pháp lý của hóa chất, thường do nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp cung cấp. Trong thương mại quốc tế, SDS là tài liệu kèm theo bắt buộc khi xuất khẩu hóa chất, hàng nguy hiểm và sản phẩm chứa thành phần hóa học, dùng cho thông quan, vận chuyển, lưu kho và sử dụng an toàn của người dùng hạ nguồn. Các tình huống sử dụng: nộp cho hải quan, hãng tàu, đại lý vận tải để chứng minh hàng hóa tuân thủ; khách hàng yêu cầu cung cấp để đánh giá rủi ro. Lưu ý: SDS cần tuân thủ quy định của nước nhập khẩu (như EU REACH, US OSHA) và phải là phiên bản mới nhất; các phương thức vận chuyển khác nhau (đường biển, đường hàng không) có thể yêu cầu định dạng khác nhau (như IATA). Khác biệt với MSDS (Material Safety Data Sheet): MSDS là tên gọi cũ, SDS là phiên bản tiêu chuẩn hóa theo GHS (Hệ thống phân loại và ghi nhãn hóa chất hài hòa toàn cầu), nội dung quy chuẩn hơn, hiện nay SDS được sử dụng phổ biến quốc tế. Khác với COA (Certificate of Analysis), COA tập trung vào dữ liệu kiểm nghiệm chất lượng theo lô, còn SDS tập trung vào thông tin an toàn.

📝 Ví dụ

1. Vui lòng gửi kèm SDS của lô hóa chất này để chúng tôi đặt chỗ với hãng tàu và làm thủ tục khai báo hàng nguy hiểm. (Giải thích SDS được dùng cho đặt chỗ vận chuyển và khai báo hàng nguy hiểm) 2. Khách hàng yêu cầu chúng tôi cung cấp SDS phiên bản mới nhất để đảm bảo sản phẩm tuân thủ yêu cầu của quy định EU REACH. (Giải thích SDS được dùng để đáp ứng quy định của nước nhập khẩu và kiểm tra tuân thủ của khách hàng)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh