Kiểm tra chứng từ (Examination of Documents) là việc ngân hàng hoặc nhà nhập khẩu, trong các phương thức thanh toán thương mại quốc tế như thư tín dụng (L/C) hoặc nhờ thu (D/P, D/A), tiến hành đối chiếu từng mục trong bộ chứng từ đầy đủ do nhà xuất khẩu xuất trình (như hóa đơn thương mại, vận đơn, đơn bảo hiểm, phiếu đóng gói, giấy chứng nhận xuất xứ, v.v.) để xác nhận xem chúng có phù hợp với các điều khoản của L/C, thông lệ quốc tế (như UCP600) và yêu cầu hợp đồng hay không. Các tình huống sử dụng bao gồm: sau khi nhà xuất khẩu xuất trình chứng từ, ngân hàng chiết khấu/ngân hàng phát hành kiểm tra chứng từ để quyết định có thanh toán hay không; nhà nhập khẩu kiểm tra chứng từ để xác nhận hàng hóa và chứng từ khớp nhau. Lưu ý: việc kiểm tra chứng từ cần tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc 'chứng từ phù hợp với L/C, chứng từ phù hợp với chứng từ'; nếu phát hiện điểm không phù hợp (Discrepancy), ngân hàng có thể từ chối thanh toán hoặc yêu cầu người yêu cầu chấp nhận; nhà xuất khẩu nên tìm hiểu trước các điều khoản mềm trong L/C để tránh bị từ chối hoặc chậm thanh toán do lỗi chứng từ. Phân biệt với các thuật ngữ khác: kiểm tra chứng từ là hành vi của ngân hàng hoặc nhà nhập khẩu, trong khi 'lập chứng từ' là việc nhà xuất khẩu tạo lập chứng từ, 'xuất trình chứng từ' là việc nộp chứng từ, 'mua chứng từ' là việc nhà nhập khẩu thanh toán để lấy chứng từ. Kiểm tra chứng từ là khâu cốt lõi của thanh toán bằng L/C, liên quan trực tiếp đến an toàn thu hồi ngoại tệ.
📝 Ví dụ
1. Sau khi nhà xuất khẩu xuất trình chứng từ theo L/C, ngân hàng chiết khấu phải hoàn thành kiểm tra chứng từ trong vòng 5 ngày làm việc; nếu phát hiện ngày vận đơn muộn hơn ngày giao hàng muộn nhất quy định trong L/C, sẽ được coi là điểm không phù hợp và thông báo cho nhà xuất khẩu sửa đổi. (Giải thích: ngân hàng kiểm tra chứng từ phát hiện điểm không phù hợp, ảnh hưởng đến thanh toán.)
2. Sau khi nhận được bộ chứng từ đầy đủ do ngân hàng phát hành chuyển giao, nhà nhập khẩu ngay lập tức kiểm tra chứng từ, xác nhận số tiền trên hóa đơn khớp với hợp đồng và việc ký hậu đơn bảo hiểm không có sai sót, sau đó thanh toán cho ngân hàng để nhận chứng từ. (Giải thích: nhà nhập khẩu kiểm tra chứng từ sau đó thanh toán và nhận chứng từ, hoàn tất giao dịch.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync