Phí kiểm nghiệm hàng hóa là chi phí phát sinh trong giao dịch ngoại thương khi cơ quan kiểm nghiệm hàng hóa thực hiện kiểm tra, giám định, chứng nhận và các hoạt động khác đối với hàng hóa xuất nhập khẩu theo yêu cầu của hợp đồng hoặc thư tín dụng. Các tình huống sử dụng thường bao gồm: kiểm tra theo luật định (như kiểm tra theo luật định của Hải quan Trung Quốc), kiểm tra do khách hàng chỉ định (như kiểm tra của bên thứ ba SGS, BV, v.v.), kiểm tra theo hợp đồng, v.v. Lưu ý: Bên chịu phí kiểm nghiệm phải được quy định rõ trong hợp đồng (thường do người bán hoặc người mua chịu, hoặc chia sẻ theo thỏa thuận); số tiền phí thay đổi tùy theo hạng mục kiểm tra, cơ quan, số lượng hàng hóa; nếu kiểm tra không đạt, có thể phát sinh phí kiểm tra lại bổ sung. Khác biệt với các thuật ngữ khác: Phí kiểm nghiệm khác với phí thông quan, vì phí thông quan là phí dịch vụ khai báo hải quan; cũng khác với thuế quan, vì thuế quan là thuế. Phí kiểm nghiệm là phí dịch vụ, thường do cơ quan kiểm nghiệm thu. Người làm ngoại thương cần lưu ý: khi báo giá cần tính phí kiểm nghiệm vào chi phí; theo yêu cầu thư tín dụng, cần đảm bảo giấy chứng nhận kiểm nghiệm phù hợp yêu cầu, tránh sai sót.
📝 Ví dụ
1. Theo quy định của hợp đồng, người bán phải ủy thác SGS kiểm tra chất lượng trước khi giao hàng, phí kiểm nghiệm do người bán chịu, và thanh toán dựa trên giấy chứng nhận kiểm nghiệm. (Ghi chú: Xác định rõ bên chịu phí kiểm nghiệm và điều kiện thanh toán)
2. Lô hàng này thuộc diện kiểm tra theo luật định, phí kiểm nghiệm được thu bằng 0,5% giá trị hàng hóa, ước tính khoảng 500 USD, cần thanh toán cho cơ quan kiểm nghiệm trước khi khai báo hải quan. (Ghi chú: Cách tính và thời điểm thanh toán phí kiểm tra theo luật định)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync