Bồi thường thiệt hại (Damages) là biện pháp khắc phục pháp lý cốt lõi trong hợp đồng thương mại quốc tế, chỉ việc một bên do vi phạm hợp đồng hoặc xâm phạm gây thiệt hại cho bên kia thì phải bồi thường bằng tiền theo luật định hoặc theo thỏa thuận cho bên bị thiệt hại. Phạm vi áp dụng rộng rãi, bao gồm người bán giao hàng chậm, hàng hóa không đúng chất lượng, người mua từ chối thanh toán, đơn phương chấm dứt hợp đồng, v.v. Lưu ý: Thứ nhất, bồi thường thiệt hại lấy nguyên tắc bù đắp tổn thất thực tế, thường không mang tính trừng phạt (trừ khi hợp đồng quy định tiền phạt mang tính trừng phạt); Thứ hai, bên bị thiệt hại có nghĩa vụ giảm thiểu tổn thất, phần tổn thất mở rộng do không thực hiện biện pháp hợp lý có thể không được bồi thường; Thứ ba, phạm vi bồi thường thường bao gồm tổn thất trực tiếp và tổn thất gián tiếp có thể dự đoán trước, nhưng tổn thất tinh thần thường không áp dụng trong mua bán hàng hóa quốc tế; Thứ tư, bồi thường thiệt hại có thể được áp dụng cùng với các biện pháp khắc phục khác như chấm dứt hợp đồng, tiếp tục thực hiện hợp đồng, nhưng không được tính trùng lặp. Phân biệt với các thuật ngữ khác: Bồi thường thiệt hại khác với tiền phạt vi phạm hợp đồng (Liquidated Damages), là số tiền cố định được thỏa thuận trước trong hợp đồng, không cần chứng minh tổn thất thực tế; cũng khác với tiền phạt (Penalty), tiền phạt có thể bị tòa án điều chỉnh nếu quá cao. Người làm ngoại thương nên quy định rõ trong hợp đồng cách tính toán bồi thường thiệt hại, giới hạn trên và luật áp dụng để giảm rủi ro tranh chấp.
📝 Ví dụ
1. Do quý công ty giao hàng chậm khiến dây chuyền sản xuất của chúng tôi bị đình trệ, chúng tôi yêu cầu quý công ty bồi thường tổng cộng 50.000 USD cho chi phí lưu kho bổ sung và tổn thất do công nhân chờ việc. (Giải thích: Người mua yêu cầu bồi thường thiệt hại do người bán giao hàng chậm, bao gồm tổn thất trực tiếp và gián tiếp.)
2. Hợp đồng quy định, nếu hàng hóa do người bán giao không đạt tiêu chuẩn chất lượng sau khi kiểm tra, người mua có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại, số tiền bồi thường giới hạn ở giá trị hóa đơn của hàng hóa không đạt chuẩn. (Giải thích: Hợp đồng quy định rõ phạm vi và giới hạn bồi thường thiệt hại để tránh tranh chấp.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync