Thuật ngữ bắt đầu bằng J

217 thuật ngữ
Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский
Thuế nhập khẩuImport DutyGiấy phép nhập khẩuImport LicenseKiểm tra kiểm dịchInspection and QuarantineThời gian giao hàngDelivery TimeChậm trễ giao hàngDelay in DeliveryContainerContainerCảng cơ bảnBase PortVận đơn đích danhStraight B/LGiấy chứng nhận kiểm nghiệmInspection CertificateGiấy chứng nhận sức khỏeHealth CertificateThuế bảo hiểm thuế nhập khẩuImport Duty RiskTừ chối nhận hàngRejection RiskBảo hiểm không giao hàngFailure to DeliverThư tín dụng trả ngaySight L/CTừ chối thanh toánRejection of PaymentThanh toán ngoại tệSettlement of ExchangeTỷ giá giao ngaySpot RateMua bán ngoại tệForeign Exchange Settlement and SaleThông quanCustoms ClearanceTrọng lượng tịnhNet WeightTấn tính cướcRevenue TonTrọng lượng tính cướcChargeable WeightXếp hàngStowageCắt quanClosing DateCắt cảngCY ClosingCắt đơnDocumentation Cut-offTàu containerContainer VesselĐại lýDistributorKý gửiConsignmentChấp nhậnAcceptanceTừ chối bồi thườngRejection of ClaimThanh toán D/P trả ngayD/P at SightChứng từ thanh toánDocuments for SettlementChứng từ nhập khẩuImport DocumentsBiên lai kết hốiExchange Settlement MemoNhập khẩu thanh toán hối đoái đối soátImport Payment VerificationNhập khẩu ứng trước (hoặc: Nhập khẩu chiết khấu)Import Bill AdvanceRào cản kỹ thuật trong thương mạiTBT (Technical Barriers to Trade)Gia công mậu dịchProcessing TradeGia công nhập nguyên liệuProcessing with Imported MaterialsNhập khẩu kho bảo thuếImported Bonded WarehouseTài khoản vãng laiCurrent AccountTổng kim ngạch xuất nhập khẩuTotal Import and Export ValueGiá trị nhập khẩuImport ValueThanh toán ngaySight PaymentHối phiếu trả ngaySight DraftKý hậu ghi danhSpecial EndorsementNhập khẩu thanh toán hối đoáiImport PaymentThông báo từ chối thanh toánNotice of DishonorRã đôngUnfreezeBảo lãnh thanh toán theo yêu cầuDemand GuaranteeMiễn thường tuyệt đốiDeductibleChi phí cứu trợSalvage ChargesĐồng tiền thanh toánSettlement CurrencyĐơn vị tiền tệ thanh toánPricing CurrencyTỷ giá tham chiếuBenchmark RateTỷ giá chéoCross RateHạn ngạch xuất nhập khẩuImport/Export QuotaGiấy phép xuất nhập khẩuImport/Export LicenseCơ sở tính lãiInterest BasisKỳ tính lãiInterest PeriodHàng hóa tổng hợp (件杂货)Breakbulk CargoNgày chốt chuyến (ngày cắt tờ khai)Closing Date (C/O Date)Ngày cắt cảngCY Cut-off DateNgày chốt đơnSI Cut-off Date (Shipping Instruction Cut-off)Phụ phí nhiên liệu khẩn cấpEBS (Emergency Bunker Surcharge)Giấy chứng nhận sức khỏeHealth CertificateSơ đồ xếp hàngStowage Plangia cốChocking / BracingSố lượngNumber of Packages (Pkgs)Cước vận chuyển cơ bảnBase FreightTiền làm thêm giờOvertime ChargePhụ phí ngày lễHoliday SurchargeNgày hủy hợp đồngCancelling DateTrung tâm giám sát (kho giám sát)Supervised WarehouseGiao chứng từPresentation of DocumentsCuộn thépSteel CoilHàng hóa quyên gópDonated GoodsHàng hóa miễn giảm thuếDuty-free Goodstrấn áp buôn lậuAnti-smugglingPhí kiểm nghiệmSurvey FeesNguyên tắc nguyên nhân gầnProximate CauseVận tải containerContainer TransportationĐiều khoản chi phí cứu hộSalvage Charges ClauseĐiều khoản kiểm nghiệmSurvey ClauseBảo hiểm gián tiếpIndirect InsuranceTờ khai hải quan nhập khẩuImport Customs DeclarationChứng từ thanh toán ngoại hốiNegotiation DocumentsThời gian chốt hải quanCY Cut-off (Customs Cut-off)Thời gian cắt cảngSI Cut-off (Shipping Instruction Cut-off)Thời gian chốt đơnDocument Cut-offNhà nhập khẩuImporterThời gian giao hàngDelivery TimeCấm giao hàng từng phầnPartial Shipment Not AllowedPhiếu hạch toán thanh toán nhập khẩuImport Payment Verification FormNgân hàng Xuất nhập khẩuExport-Import BankThỏa thuận đại lý phân phốiDistribution AgreementĐàm phán giá cảPrice NegotiationThời gian giao hàngLead TimeĐơn hàng tồn đọngBacklogphân phốiDistributionBiển cảnh báoWarning MarkBáo cáo kiểm nghiệmInspection ReportTừ chối nhận hàngRejectionquyền xuất nhập khẩuImport & Export RightGiá chuẩnBenchmark Ratehàng giả, hàng kém chất lượngCounterfeitHỗ trợ kỹ thuậtTechnical SupportĐơn gấpRush OrderChấp nhận phát giáAcceptance of OfferGiấy chứng nhận kiểm nghiệmInspection ReportTiêu chuẩn kiểm nghiệmInspection StandardThông số kỹ thuậtTechnical SpecificationBiện pháp khắc phụcCorrective ActionHồ sơ kiểm nghiệmInspection RecordPhiếu báo cáo kiểm nghiệmInspection CertificateĐo lườngMetrologyMáy đo điện trở nối đấtGround Resistance TesterMáy đo điện trở cách điệnInsulation Resistance TesterĐộ bền cắtShear StrengthTính cách điệnInsulationNối đấtGroundingĐiện trở cách điệnInsulation ResistanceKiểm tra formaldehydeFormaldehyde TestingĐề xuất 65 của CaliforniaProposition 65 (CA Prop 65)Tiêu chuẩn JISJIS Standard (Japanese Industrial Standards)Hướng dẫn kiểm traInspection InstructionKiểm soát hồ sơRecord ControlGiám sát thẩm địnhSurveillance AuditChi phí giám địnhAppraisal CostSản xuất tinh gọnLean ManufacturingKiểm tra viênQC InspectorKỹ sư đo lườngMetrology EngineerKiểm tra máy soiNon-Intrusive Inspection (NII)Hàng chuyển phát nhanh xuất nhập cảnhExpress ConsignmentKết chuyểnCarry-OverThuế quan theo mùaSeasonal DutyThuế nhập khẩuImport Link TaxQuy trình gia công tiêu chuẩnProcessing Operation CriterionKiểm tra giá sơ bộAdvance ValuationKim ngạch xuất nhập khẩuImport and Export ValueThương mại kỹ thuậtTechnology TradeQuân phẩmMilitary GoodsHàng hóa nhập cảnhInbound ArticlesCấm nhập khẩuImport Prohibitionlưỡng dụng quân dânDual-Use (Civil-Military)Trọng tải tịnhNet TonnageCuộnRollBiển cảnh báoWarning MarkTrung tâm phân phốiDistribution CenterKý gửi thương mạiConsignment TradeGiao hàng ngayPrompt DeliveryBảo hiểm containerContainer InsuranceTổ chức kiểm nghiệmInspection AgencyGiám sát xếp hàngSupervision of LoadingGiám sát dỡ hàngSupervision of DischargingHóa đơn đầu vàoInput Invoiceép dánGluingThùng gỗ dánPlywood CaseKhay kim loạiMetal PalletTải trọng tĩnhStatic LoadBao container (túi đóng gói hàng rời)Bulk BagTúi kim loạiMetalized BagTúi lót containerContainer Liner BagChất hút ẩm containerContainer DesiccantChằng buộc containerContainer LashingBộ siết chặtRatchet Tie-DownKhớp gócCorner CastingĐịnh lượngBasis WeightIn offset in ấnOffset PrintingDập nổiEmbossingđánh lõmDebossingUV cục bộSpot UVKý hiệu cảnh báoWarning MarkSố hiệu chi tiếtCase NumberCấm dùng móc tayNo HooksBăng keo cảnh báoWarning Tape集合 bao bì tập hợpGroup PackingBao bì quân sựMilitary PackagingChọn lọcPickingPhân tích cạnh tranhCompetitive AnalysisĐối thủ cạnh tranhCompetitorNhắn tin tức thờiInstant MessagingTiếp đón khách hàngReceive CustomerĐón sân bayAirport PickupBế tắcDeadlock / StalemateXây dựng niềm tinBuild TrustThiết lập mối quan hệBuild RelationshipĐiều chỉnh giáPrice AdjustmentGiá ưu đãiPrice DiscountĐiều khoản giá cảPrice TermsKhoảng không gian thương lượng giáNegotiation RoomĐộ nhạy cảm về giáPrice SensitivityBáo giá của đối thủ cạnh tranhCompetitor QuotationMức giá tối thiểuPrice FloorĐơn hàng khẩn cấpUrgent OrderLời chúc mừng ngày lễHoliday GreetingChi phí gián tiếpIndirect CostChi phí cơ hộiOpportunity CostLợi nhuận ròngNet ProfitTỷ suất lợi nhuận ròngNet MarginTỷ lệ tăng giáMarkup RateNộp ngay, hoàn ngayCollect and Refund ImmediatelyGiấy chứng nhận kiểm nghiệm kiểm dịchInspection and Quarantine CertificateNhờ thu nhập khẩuImport CollectionNhập khẩu bao thanh toánImport Factoringhối phiếuAt SightTiến độ thanh toánProgress PaymentLãi suất cơ bảnBenchmark Interest RateLiên minh kinh tếEconomic UnionHạn ngạch nhập khẩuImport QuotaKiểm soát nhập khẩuImport ControlKhu phát triển kinh tếEconomic Development ZoneTrung tâm thu gom hàng hóaConsolidation WarehouseLượng đặt hàng kinh tếEOQ (Economic Order Quantity)Phương pháp tính giáComputed Value MethodHàng hóa containerContainerized Cargo
← Từ điển thuật ngữ ngoại thương