Giá trị nhập khẩu

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

Kim ngạch nhập khẩu (Import Value) là tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ mà một quốc gia hoặc khu vực mua từ nước ngoài trong một khoảng thời gian nhất định, thường được biểu thị bằng số tiền tệ (như USD, RMB). Đây là một trong những chỉ số cốt lõi của thống kê thương mại quốc tế. Cách tính thường dựa trên giá CIF (Cost, Insurance and Freight), bao gồm phí vận chuyển và bảo hiểm trước khi hàng đến cửa khẩu. Các trường hợp sử dụng bao gồm: thống kê hải quan, cán cân thanh toán quốc tế, hoạch định chính sách thương mại, phân tích thị trường doanh nghiệp, v.v. Lưu ý: Kim ngạch nhập khẩu khác với lượng nhập khẩu, vì cái trước chịu ảnh hưởng của biến động giá; so sánh với kim ngạch xuất khẩu có thể tính được cán cân thương mại; kim ngạch nhập khẩu của thương mại tái xuất và gia công cần được xử lý theo quy tắc xuất xứ. Khác với 'tổng kim ngạch nhập khẩu' ở chỗ cái sau có thể bao gồm thương mại dịch vụ, trong khi kim ngạch nhập khẩu thường chỉ đề cập đến thương mại hàng hóa. Người làm ngoại thương cần theo dõi sự thay đổi của kim ngạch nhập khẩu để đánh giá nhu cầu thị trường, rủi ro tỷ giá và chi phí chuỗi cung ứng.

📝 Ví dụ

1. Theo dữ liệu hải quan, kim ngạch nhập khẩu mạch tích hợp của Trung Quốc năm 2023 giảm 15,4% so với cùng kỳ năm trước, chủ yếu do giá chip toàn cầu giảm. (Dùng để phân tích sự thay đổi quy mô nhập khẩu của ngành) 2. Khi ký kết hợp đồng nhập khẩu, hai bên cần xác định rõ kim ngạch nhập khẩu tính theo giá CIF để làm thủ tục bảo hiểm và thanh toán. (Dùng trong thực tế để xác định điều kiện thương mại và số tiền)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh