Thuế nhập khẩu

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

Thuế nhập khẩu liên quan (Import Link Tax) không phải là thuật ngữ chuẩn quốc tế, trong thực tiễn ngoại thương Trung Quốc thường chỉ các loại thuế do hải quan thu hộ trong giai đoạn khai báo nhập khẩu, bao gồm thuế quan nhập khẩu, thuế giá trị gia tăng nhập khẩu và thuế tiêu thụ đặc biệt (một số mặt hàng còn có thuế chống bán phá giá, thuế chống trợ cấp...). Ngữ cảnh sử dụng thường thấy trong tính toán chi phí nhập khẩu, điền tờ khai hải quan, lập kế hoạch thuế và điều khoản chịu thuế trong hợp đồng thương mại. Lưu ý: các loại thuế và thuế suất ở giai đoạn nhập khẩu khác nhau giữa các quốc gia/khu vực và có thể thay đổi theo chính sách thương mại; doanh nghiệp cần phân loại chính xác mã hàng hóa (HS Code) để xác định thuế suất áp dụng và chú ý thuế suất ưu đãi theo hiệp định thương mại tự do. Khác với 'hoàn thuế xuất khẩu' ở chỗ thuế nhập khẩu liên quan là gánh nặng thuế phải nộp khi nhập khẩu, còn hoàn thuế xuất khẩu là hoàn lại thuế đã thu trong nước đối với hàng xuất khẩu; khác với 'thuế quan' ở chỗ thuế quan chỉ là thuế nhập khẩu, còn thuế nhập khẩu liên quan là khái niệm tổng hợp bao gồm thuế quan, VAT, thuế tiêu thụ đặc biệt... Người làm ngoại thương nên đưa vào tổng chi phí nhập khẩu để tránh tính thiếu gây mất lợi nhuận.

📝 Ví dụ

1. Khi ký hợp đồng nhập khẩu FOB, bên tôi cần làm rõ thuế nhập khẩu liên quan do bên mua chịu, bao gồm thuế quan và VAT, để tính chính xác tổng chi phí đến bờ. (Giải thích: Theo điều kiện FOB, bên mua chịu thuế nhập khẩu, cần dự toán trước.) 2. Khi khai báo hải quan, hải quan tính thuế nhập khẩu liên quan theo mã HS của hàng hóa, trong đó thuế suất VAT là 13%, thuế tiêu thụ đặc biệt tính riêng theo giá tính thuế tổng hợp. (Giải thích: Thể hiện cấu thành và cách tính thuế nhập khẩu liên quan trong khai báo thực tế.)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh