Hạn ngạch xuất nhập khẩu là giới hạn trực tiếp do chính phủ một quốc gia đặt ra đối với số lượng hoặc giá trị xuất nhập khẩu của một loại hàng hóa nhất định trong một thời kỳ nhất định. Hạn ngạch nhập khẩu thường được thực hiện dưới hình thức hạn ngạch tuyệt đối hoặc hạn ngạch thuế quan, trong khi hạn ngạch xuất khẩu được sử dụng để hạn chế dòng chảy ra nước ngoài của tài nguyên khan hiếm hoặc vật tư chiến lược của quốc gia. Các tình huống sử dụng bao gồm bảo vệ ngành công nghiệp trong nước, duy trì cân bằng cán cân thanh toán quốc tế, thực hiện các hiệp định quốc tế hoặc ứng phó với xung đột thương mại. Lưu ý: Hạn ngạch thường yêu cầu xin giấy phép, doanh nghiệp nên chú ý đến phương thức phân bổ hạn ngạch (như ai đến trước được phục vụ trước, đấu thầu), thời hạn hiệu lực và liệu có thể chuyển nhượng hay không; vượt quá hạn ngạch có thể bị cấm nhập khẩu hoặc áp thuế quan cao. Khác biệt với thuế quan là thuế quan điều chỉnh thông qua cơ chế giá, còn hạn ngạch là giới hạn cứng về số lượng; khác biệt với hạn chế xuất khẩu tự nguyện là hạn ngạch là biện pháp đơn phương của nước nhập khẩu, trong khi hạn chế xuất khẩu tự nguyện là cam kết "tự nguyện" của nước xuất khẩu. Người làm ngoại thương cần kịp thời tra cứu chính sách hạn ngạch của nước đến để tránh hàng hóa không thể thông quan sau khi đến cảng.
📝 Ví dụ
1. Do EU áp dụng hạn ngạch nhập khẩu đối với sản phẩm quang điện của Trung Quốc, chúng tôi chỉ có thể xuất khẩu 500 MW trong quý này, các đơn hàng còn lại phải chờ phân bổ hạn ngạch vòng tiếp theo. (Giải thích: Hạn ngạch nhập khẩu trực tiếp hạn chế số lượng xuất khẩu, ảnh hưởng đến lịch trình đơn hàng.)
2. Công ty chúng tôi đã có được giấy phép hạn ngạch xuất khẩu đất hiếm năm 2025, vui lòng hoàn tất thủ tục hải quan trong thời hạn hiệu lực của hạn ngạch, nếu không giấy phép sẽ hết hiệu lực. (Giải thích: Hạn ngạch xuất khẩu cần được vận hành bằng giấy phép, quá hạn sẽ vô hiệu.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync