Số kiện (Case Number) là thuật ngữ phổ biến trong logistics và chứng từ ngoại thương, chỉ số thứ tự trên bao bì bên ngoài hàng hóa (như thùng gỗ, thùng carton, pallet, v.v.), dùng để phân biệt các kiện đóng gói khác nhau trong cùng một lô hàng. Nó thường được sử dụng cùng với Nhãn hiệu vận chuyển (Shipping Marks), xuất hiện trên phiếu đóng gói, vận đơn, hóa đơn và các chứng từ khác, giúp người vận chuyển, hải quan và người nhận hàng nhận diện, kiểm đếm và đối chiếu hàng hóa. Các trường hợp sử dụng bao gồm: khi hàng hóa số lượng lớn được chia thành nhiều kiện, cần ghi 'C/NO. 1-10' trên mỗi kiện; phân biệt hàng của các chủ hàng khác nhau trong hàng lẻ (LCL); hoặc làm mã theo dõi duy nhất khi khiếu nại, trả hàng. Lưu ý: Số kiện phải hoàn toàn khớp với phiếu đóng gói, vận đơn và các chứng từ khác, nếu không có thể dẫn đến chậm thông quan hoặc giao nhầm hàng; nếu hàng hóa để trần hoặc rời, thì không có số kiện; số kiện khác với mã hàng hóa (Item No.) hoặc số đơn hàng (Order No.), vì số kiện chỉ nhận diện kiện đóng gói, còn hai loại sau nhận diện sản phẩm cụ thể hoặc giao dịch. Thường có thể thay thế cho 'Số thùng (Carton Number)', nhưng số kiện phổ biến hơn, không giới hạn ở đóng thùng.
📝 Ví dụ
1. Vui lòng đảm bảo tất cả thùng bên ngoài đều được ghi rõ số kiện, như 'C/NO. 1-50', và hoàn toàn khớp với số kiện trên phiếu đóng gói để thông quan thuận lợi tại cảng đích. (Giải thích: Nhấn mạnh tầm quan trọng của số kiện trong việc khớp chứng từ và thông quan.)
2. Vì lô hàng này được chia thành 20 pallet, mỗi pallet phải ghi số kiện (như C/NO. 1-20) để người nhận hàng kiểm tra số lượng theo số kiện và ký nhận. (Giải thích: Thể hiện ứng dụng thực tế của số kiện trong kiểm đếm và bàn giao hàng hóa chia kiện.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync