Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu (Total Import and Export Value) là tổng giá trị hàng hóa thực tế xuất khẩu và nhập khẩu của một quốc gia hoặc khu vực trong một thời kỳ nhất định (thường là tháng, quý hoặc năm), bao gồm tổng kim ngạch nhập khẩu và tổng kim ngạch xuất khẩu. Đây là chỉ số cốt lõi phản ánh quy mô ngoại thương và tình hình cán cân thanh toán quốc tế. Các tình huống sử dụng bao gồm thống kê hải quan, hạch toán kinh tế quốc dân, hoạch định chính sách thương mại, phân tích thị trường doanh nghiệp và so sánh quốc tế. Lưu ý: 1) Thường được đo bằng đơn vị tiền tệ (như USD, Nhân dân tệ), cần làm rõ phương pháp thống kê (như CIF hoặc FOB); 2) Thường có thể thay thế cho 'kim ngạch ngoại thương', nhưng 'tổng kim ngạch xuất nhập khẩu' nhấn mạnh hơn vào tổng lượng; 3) Khác với 'cán cân thương mại', cái sau là giá trị ròng của xuất khẩu trừ nhập khẩu; 4) Khác với 'lượng xuất nhập khẩu', cái sau được đo bằng số lượng thực tế. Doanh nghiệp nên chú ý đến dữ liệu này để đánh giá tiềm năng thị trường, rủi ro tỷ giá và bố trí chuỗi cung ứng.
📝 Ví dụ
1. Theo thống kê hải quan, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của Trung Quốc năm 2023 đạt 41,76 nghìn tỷ Nhân dân tệ, tăng 0,2% so với cùng kỳ năm trước. (Dùng để mô tả dữ liệu thương mại vĩ mô)
2. Trong báo cáo thường niên, công ty đã phân tích sự thay đổi tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của các đối tác thương mại chính để điều chỉnh chiến lược xuất khẩu cho năm tiếp theo. (Dùng trong tình huống phân tích thị trường doanh nghiệp)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync