Định lượng

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

Định lượng (Basis Weight) là chỉ số vật lý quan trọng của các vật liệu dạng tấm như giấy, bìa cứng, vải không dệt, màng film, chỉ khối lượng trên một đơn vị diện tích, thường dùng đơn vị gam trên mét vuông (g/m² hoặc gsm) và pound trên ram (lb/ream). Trong ngoại thương, định lượng quyết định trực tiếp độ dày, độ bền, chi phí và mục đích sử dụng của vật liệu, là thông số cốt lõi trong hợp đồng, thư tín dụng và phiếu kiểm tra chất lượng. Các tình huống sử dụng: báo giá, bảng thông số đơn hàng, kiểm tra trước khi giao hàng, căn cứ khiếu nại. Lưu ý: các quốc gia khác nhau có thể dùng đơn vị khác nhau (ví dụ: Mỹ dùng lb/ream, Trung Quốc dùng g/m²), cần thận trọng khi quy đổi; định lượng khác với 'độ dày' (độ dày là kích thước vật lý, định lượng là mật độ diện tích); thường bị nhầm với 'định lượng tiêu chuẩn' nhưng định lượng tiêu chuẩn thiên về tiêu chuẩn trong nước. Phân biệt với 'trọng lượng gam': trọng lượng gam là một cách biểu đạt định lượng, nhưng định lượng nhấn mạnh điều kiện thử nghiệm tiêu chuẩn (như cân bằng nhiệt độ và độ ẩm). Người làm ngoại thương nên làm rõ tiêu chuẩn thử nghiệm trong hợp đồng (như TAPPI T410, ISO 536) để tránh tranh chấp do khác biệt phương pháp thử nghiệm.

📝 Ví dụ

1. Hợp đồng quy định: giấy couche định lượng 128 g/m², cho phép sai lệch ±5%, nếu kiểm tra khi hàng đến có định lượng trung bình là 120 g/m², bên mua có quyền khiếu nại. (giải thích định lượng là chỉ tiêu chất lượng và căn cứ khiếu nại) 2. Báo giá ghi rõ: vải không dệt định lượng 80 g/m², khổ 1,6 mét, mỗi cuộn trọng lượng tịnh 500 kg, giá tính theo tấn. (giải thích định lượng ảnh hưởng đến tính giá và số lượng giao hàng)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh