Giảm giá (Price Discount) là việc người bán trong thương mại quốc tế giảm giá so với báo giá gốc cho người mua nhằm thúc đẩy giao dịch, mở rộng doanh số hoặc duy trì mối quan hệ khách hàng. Các tình huống phổ biến bao gồm: đơn hàng lớn, hợp tác lâu dài, mùa khuyến mãi, xả kho, khách hàng cũ đặt lại hàng, v.v. Khi sử dụng cần làm rõ mức giảm giá, thời hạn hiệu lực, điều kiện áp dụng (như số lượng đặt hàng tối thiểu), và lưu ý phân biệt với hoa hồng (Commission), chiết khấu (Rebate), trợ cấp (Allowance): hoa hồng là thù lao cho trung gian, chiết khấu là hoàn trả sau, trợ cấp thường do vấn đề chất lượng hoặc thiếu hàng. Khi báo giá nếu đã bao gồm giảm giá, nên ghi rõ 'Giá này đã bao gồm X% giảm giá' để tránh người mua hiểu lầm có thể cộng dồn. Đồng thời, giảm giá có thể ảnh hưởng đến số tiền thư tín dụng và đơn giá khai báo hải quan, cần giữ chứng từ nhất quán. Ngoài ra, giảm giá quá thường xuyên sẽ làm suy yếu khả năng định giá thương hiệu, khuyến nghị thay thế giảm giá trực tiếp bằng giá bậc thang hoặc chiết khấu theo số lượng.
📝 Ví dụ
1. Xét thấy số lượng đặt hàng lần này của quý công ty đạt 5000 chiếc, chúng tôi có thể giảm giá 5% so với giá gốc, tức là 9,5 USD/chiếc FOB Thượng Hải. (Giải thích: Giảm giá với điều kiện số lượng, và làm rõ đơn giá sau giảm và điều kiện thương mại.)
2. Để hỗ trợ quý công ty quảng bá thị trường mới, chúng tôi đồng ý giảm giá 10% cho đơn hàng đầu tiên, nhưng mức giảm này chỉ áp dụng cho đơn này, các đơn hàng sau sẽ trở lại báo giá tiêu chuẩn. (Giải thích: Nhấn mạnh tính tạm thời và điều kiện hạn chế của giảm giá, tránh người mua coi là giá dài hạn.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync