Chấp nhận chào hàng (Acceptance of Offer) là khâu cốt lõi để hình thành hợp đồng ngoại thương, chỉ việc người nhận chào hàng trong thời hạn hiệu lực của chào hàng, bằng tuyên bố hoặc hành vi thể hiện sự đồng ý vô điều kiện với nội dung chào hàng. Theo Công ước Liên hợp quốc về hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế, một khi chấp nhận có hiệu lực thì hợp đồng được thành lập và có ràng buộc pháp lý đối với cả hai bên. Tình huống sử dụng: sau khi người nhận chào hàng nhận được chào hàng, khi quyết định giao dịch theo điều kiện chào hàng thì cần gửi thông báo chấp nhận cho người chào hàng. Lưu ý: chấp nhận phải do chính người nhận chào hàng hoặc đại lý được ủy quyền của họ thực hiện; phải được gửi đến người chào hàng trong thời hạn hiệu lực của chào hàng bằng hình thức văn bản, miệng hoặc hành vi; nội dung chấp nhận phải hoàn toàn phù hợp với chào hàng, nếu có bổ sung, hạn chế hoặc sửa đổi thì cấu thành hoàn giá chứ không phải chấp nhận; thời điểm chấp nhận có hiệu lực theo nguyên tắc đến (có hiệu lực khi thông báo đến người chào hàng), nhưng nếu người nhận chào hàng thể hiện chấp nhận bằng hành vi thực hiện thì có hiệu lực khi hành vi được thực hiện. Khác biệt với 'hoàn giá': hoàn giá là từ chối chào hàng và cấu thành chào hàng mới, còn chấp nhận là sự đồng ý hoàn toàn với chào hàng ban đầu. Khác biệt với 'chào hàng': chào hàng là ý chí mời đối phương giao kết hợp đồng, chấp nhận là cam kết, cả hai cùng cấu thành sự hình thành hợp đồng.
📝 Ví dụ
1. Bên tôi chấp nhận chào hàng ngày 1 tháng 3 của Quý ngài, số lượng 1.000 tấn, đơn giá 500 USD/tấn CIF New York, xin gửi hợp đồng gấp. (Giải thích: người nhận chào hàng thể hiện rõ ràng chấp nhận vô điều kiện toàn bộ điều kiện chào hàng, hợp đồng được thành lập ngay.)
2. Theo yêu cầu của Quý ngài, bên tôi đã sắp xếp sản xuất, hành vi này được coi là chấp nhận chào hàng của Quý ngài, xin xác nhận. (Giải thích: người nhận chào hàng thể hiện chấp nhận bằng hành vi thực hiện, không cần gửi thông báo bằng văn bản riêng, chấp nhận có hiệu lực khi hành vi được thực hiện.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync