Đơn hàng khẩn cấp (Urgent Order) là đơn hàng mà bên mua yêu cầu bên bán hoàn thành sản xuất và giao hàng trong thời gian ngắn hơn nhiều so với thời hạn giao hàng thông thường do thay đổi kế hoạch sản xuất, tồn kho cạn kiệt, nhu cầu đột xuất hoặc cơ hội thị trường. Thường gặp trong các ngành may mặc, điện tử, phụ tùng cơ khí. Các tình huống sử dụng: khách hàng tạm thời bổ sung hàng dự trữ khuyến mãi, dây chuyền sản xuất thiếu nguyên liệu phải dừng, tiến độ dự án được đẩy nhanh, v.v. Lưu ý: 1) Bên bán cần đánh giá năng lực sản xuất, tồn kho nguyên liệu và logistics có đáp ứng được không, tránh nhận đơn một cách mù quáng dẫn đến vi phạm hợp đồng; 2) Thường phải thu thêm phí gấp (rush charge) hoặc điều chỉnh phương thức thanh toán (ví dụ tăng tỷ lệ thanh toán trước); 3) Phải xác nhận bằng văn bản thời hạn giao hàng mới, giá cả, trách nhiệm vi phạm để tránh tranh chấp sau này; 4) So với 'đơn hàng thông thường' (Regular Order), đơn hàng khẩn cấp có độ ưu tiên cao, tần suất liên lạc dày đặc, rủi ro lớn; khác với 'đơn hàng giao ngay' (Spot Order), đơn hàng khẩn cấp vẫn có thể liên quan đến sản xuất tùy chỉnh. Người làm ngoại thương nên xây dựng cơ chế phản hồi nhanh và quy định rõ điều khoản bất khả kháng.
📝 Ví dụ
1. Do dây chuyền sản xuất của khách hàng thiếu nguyên liệu, chúng tôi nhận được đơn hàng khẩn cấp yêu cầu giao 5.000 động cơ trong vòng 7 ngày, cuối cùng đã xử lý gấp bằng đường hàng không, nhưng khách hàng đồng ý chịu chi phí vận chuyển phát sinh. (Giải thích: Đơn hàng khẩn cấp dẫn đến thay đổi phương thức logistics, chi phí do bên mua chịu.)
2. Người mua gửi đơn hàng khẩn cấp yêu cầu rút ngắn thời hạn giao hàng từ 30 ngày xuống 15 ngày, sau khi đánh giá chúng tôi trả lời có thể chấp nhận nhưng phải thu thêm 15% phí gấp và tăng tỷ lệ thanh toán trước lên 50%. (Giải thích: Đơn hàng khẩn cấp thường đi kèm với điều chỉnh giá cả và điều kiện thanh toán.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync