Tờ khai xác nhận thanh toán nhập khẩu (进口付汇核销单) là một loại chứng từ trong lịch sử quản lý ngoại hối của Trung Quốc, dùng để chứng minh doanh nghiệp nhập khẩu đã thanh toán ra nước ngoài và hoàn thành thủ tục xác nhận. Trước cải cách quản lý ngoại hối năm 2012, sau khi thanh toán nhập khẩu, doanh nghiệp phải mang tờ khai xác nhận đến Cục Quản lý Ngoại hối để làm thủ tục xác nhận, nhằm xác nhận sự nhất quán giữa thanh toán và hàng hóa nhập khẩu, ngăn chặn trốn thuế và chuyển ngoại tệ bất hợp pháp. Các tình huống sử dụng bao gồm: ngân hàng yêu cầu cung cấp khi thanh toán, nộp cho Cục Quản lý Ngoại hối khi xác nhận, có thể được tham khảo khi khai báo hải quan. Lưu ý: chứng từ này phải khớp với tờ khai hải quan nhập khẩu, hợp đồng, hóa đơn, v.v. và thời hạn xác nhận rất nghiêm ngặt. Sau năm 2012, cải cách chế độ quản lý ngoại hối thương mại hàng hóa đã bãi bỏ tờ khai xác nhận thanh toán nhập khẩu, thay bằng báo cáo doanh nghiệp và quản lý phân loại. Khác với tờ khai xác nhận thu ngoại tệ xuất khẩu, nó áp dụng cho hướng thanh toán nhập khẩu. So với hệ thống giám sát ngoại hối hiện nay, tờ khai xác nhận là quản lý từng giao dịch trước, trong khi chế độ hiện hành chú trọng hơn vào giám sát sau. Người làm ngoại thương cần lưu ý chứng từ cũ đã ngừng sử dụng để tránh nhầm lẫn.
📝 Ví dụ
1. Vào năm 2010, công ty chúng tôi nhập khẩu một lô thiết bị, sau khi thanh toán phải mang tờ khai xác nhận thanh toán nhập khẩu đến Cục Quản lý Ngoại hối để làm thủ tục xác nhận, nếu không sẽ không thể hoàn thành hoàn thuế tiếp theo. (Giải thích: thể hiện sự cần thiết của tờ khai xác nhận trong quy trình xác nhận thanh toán trước cải cách)
2. Ngân hàng khi xử lý thanh toán nhập khẩu yêu cầu chúng tôi cung cấp tờ khai xác nhận thanh toán nhập khẩu và tờ khai hải quan để kiểm tra tính xác thực của thanh toán. (Giải thích: thể hiện yêu cầu kiểm tra của ngân hàng đối với tờ khai xác nhận trong khâu thanh toán)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync