Cuộn

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

Cuộn (Roll) là thuật ngữ đóng gói ngoại thương, chỉ hàng hóa được đóng gói hoặc giao hàng dưới dạng cuộn, thường gặp ở hàng dệt may, giấy, màng nhựa, lá kim loại, thảm và các vật liệu mềm. Các tình huống sử dụng: điều khoản đóng gói trong hợp đồng, mô tả chứng từ thư tín dụng, tên hàng trên phiếu đóng gói và vận đơn. Lưu ý: 1) Cần làm rõ chiều dài, chiều rộng, trọng lượng, đường kính trong lõi cuộn và chất liệu (như lõi giấy, lõi nhựa) của mỗi cuộn để tránh bị từ chối do quy cách không phù hợp; 2) Hàng cuộn thường được xếp đứng hoặc nằm ngang, cần xem xét hiệu quả sử dụng không gian container và biện pháp chống ẩm, chống ép; 3) Có sự khác biệt với 'Reel' (cuộn có trục) và 'Spool' (ống cuộn): Roll nhấn mạnh hình thức cuộn, Reel thường chỉ cuộn có trục, Spool thường dùng cho dây; 4) Nếu thư tín dụng yêu cầu 'in rolls', không được giao hàng dạng gấp hoặc tấm, nếu không sẽ cấu thành bất hợp lệ. Ngoài ra, hàng cuộn có thể liên quan đến ký hiệu 'số cuộn' (Roll No.) để thuận tiện kiểm đếm và khiếu nại.

📝 Ví dụ

1. Vui lòng đảm bảo tất cả vải được giao dưới dạng cuộn, mỗi cuộn dài không quá 50 mét và được bọc bằng giấy chống thấm. (Giải thích quy cách đóng gói và yêu cầu bảo vệ) 2. Thư tín dụng quy định hàng hóa là cuộn, nhưng nhà cung cấp đã gửi hàng đóng gói gấp, dẫn đến ngân hàng từ chối thanh toán. (Giải thích hậu quả của việc chứng từ không khớp)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh