Phụ phí nhiên liệu khẩn cấp (EBS, Emergency Bunker Surcharge) là khoản phụ phí mà hãng tàu hoặc người vận chuyển tạm thời thu thêm từ chủ hàng để bù đắp chi phí nhiên liệu phát sinh do giá nhiên liệu tăng đột biến hoặc nguồn cung nhiên liệu trên thị trường khan hiếm. Khoản này thường được thu riêng ngoài cước vận tải biển, tính theo container hoặc tấn tính cước, mang tính đột xuất và tạm thời. EBS thường gặp trong vận tải biển quốc tế, đặc biệt là vận tải container; hãng tàu sẽ thông báo trước và nêu rõ thời gian hiệu lực, mức thu và phạm vi áp dụng. Lưu ý: EBS khác với phụ phí nhiên liệu thông thường (BAF) – BAF thường được điều chỉnh định kỳ theo quý hoặc tháng, còn EBS được thu tạm thời do yếu tố đột xuất; EBS cũng có thể tồn tại song song với phụ phí mùa cao điểm (PSS), phụ phí tăng cước tổng hợp (GRI), v.v., nên chủ hàng cần kiểm tra kỹ chi tiết phí để tránh trả trùng. Ngoài ra, việc thu và mức EBS do hãng tàu quyết định đơn phương, chủ hàng nên xác nhận mức phí mới nhất trước khi đặt chỗ và ghi rõ bên chịu phụ phí trong hợp đồng để phòng tranh chấp thương mại.
📝 Ví dụ
1. Do giá nhiên liệu quốc tế gần đây tăng mạnh, hãng tàu thông báo từ ngày 1 tháng sau sẽ thu phụ phí nhiên liệu khẩn cấp (EBS) đối với tuyến Thượng Hải – châu Âu, mức 300 USD mỗi container 40 feet cao, đề nghị quý khách hàng dự trù khoản này khi báo giá. (Giải thích: Hãng tàu thu tạm thời EBS do giá nhiên liệu tăng mạnh và thông báo khách hàng tính đến chi phí này trong báo giá.)
2. Hợp đồng CIF giữa bên tôi và bên mua chưa nêu rõ ai chịu EBS, nay hãng tàu tạm thu phụ phí nhiên liệu khẩn cấp 200 USD mỗi container, đề nghị hai bên sớm thương lượng tỷ lệ chia sẻ để không ảnh hưởng đến việc xếp hàng. (Giải thích: Do hợp đồng chưa quy định bên chịu EBS, bên mua và bên bán phải thương lượng giải quyết, nhắc nhở người làm ngoại thương chú ý điều khoản hợp đồng.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync