Tiền làm thêm giờ

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

Phí làm thêm giờ (Overtime Charge) trong ngoại thương thường chỉ chi phí phát sinh do thực hiện các hoạt động như bốc dỡ, thông quan, vận chuyển ngoài giờ làm việc bình thường (như ban đêm, cuối tuần hoặc ngày lễ). Thường gặp ở các khoản phụ phí do cảng, bến, kho hoặc hãng tàu thu, ví dụ như đóng container làm thêm giờ sau khi cắt máng, lấy container ngày lễ. Các tình huống sử dụng bao gồm: thư tín dụng yêu cầu giao hàng vào thời điểm cụ thể nhưng phải hoàn thành bằng làm thêm giờ; người mua yêu cầu gửi hàng khẩn cấp dẫn đến làm thêm giờ; hoặc cảng đích phát sinh thao tác làm thêm giờ do chậm trễ. Lưu ý: Phí làm thêm giờ thường do bên chịu trách nhiệm thanh toán, cần quy định rõ trong hợp đồng; nếu do nguyên nhân từ người bán, người bán có thể phải trả; nếu do bất khả kháng hoặc yêu cầu của người mua, thì thương lượng chia sẻ. Khác với phí lưu bãi, phí lưu container, phí làm thêm giờ tập trung vào 'giờ làm việc thêm' chứ không phải 'chiếm dụng quá hạn'. Người làm ngoại thương nên xác nhận trước mức phí, khung giờ tính phí và điều kiện phát sinh để tránh tranh chấp.

📝 Ví dụ

1. Do thời hạn giao hàng quy định trong thư tín dụng đang đến gần, nhà máy phải đóng container làm thêm giờ vào Chủ nhật, phí làm thêm giờ phát sinh do người bán chịu. (Giải thích: Do nguyên nhân từ phía người bán dẫn đến làm thêm giờ, chi phí do người bán thanh toán.) 2. Người mua yêu cầu dời thời gian lấy container từ thứ Tư sang đêm thứ Ba, phí làm thêm giờ do cảng thu phải do người mua thanh toán. (Giải thích: Phí làm thêm giờ phát sinh do yêu cầu thay đổi của người mua, do người mua chịu.)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh