Chứng từ nhập khẩu (Import Documents) là toàn bộ hồ sơ thương mại và vận tải mà nhà nhập khẩu cần để làm thủ tục thông quan nhập khẩu, thanh toán, nhận hàng, thường bao gồm hóa đơn thương mại, phiếu đóng gói, vận đơn đường biển/đường hàng không, giấy chứng nhận bảo hiểm, giấy chứng nhận xuất xứ, giấy chứng nhận kiểm nghiệm, giấy phép nhập khẩu, v.v. Các tình huống sử dụng bao gồm luân chuyển chứng từ theo thư tín dụng, nhờ thu, chuyển tiền, cũng như nộp chứng từ cho hải quan, ngân hàng, hãng tàu. Lưu ý: Chứng từ phải tuân thủ nghiêm ngặt các điều khoản thư tín dụng (khớp chứng từ với thư tín dụng, khớp giữa các chứng từ); bất kỳ sai sót nào cũng có thể dẫn đến từ chối thanh toán hoặc chậm thông quan; các quốc gia/khu vực khác nhau có yêu cầu khác nhau về chứng từ nhập khẩu (ví dụ: Trung Đông cần hóa đơn lãnh sự, EU cần EUR.1). Khác với 'chứng từ xuất khẩu': chứng từ nhập khẩu theo góc nhìn nhà nhập khẩu, dùng để nhận hàng và thanh toán; chứng từ xuất khẩu theo góc nhìn nhà xuất khẩu, dùng để thanh toán ngoại hối. Khác với 'chứng từ thông quan': chứng từ nhập khẩu có phạm vi rộng hơn, chứng từ thông quan chỉ đề cập đến phần cần thiết cho khai báo hải quan.
📝 Ví dụ
1. Theo yêu cầu của thư tín dụng, chúng tôi phải nộp toàn bộ chứng từ nhập khẩu cho ngân hàng trong vòng 15 ngày sau khi giao hàng, bao gồm hóa đơn thương mại, phiếu đóng gói và vận đơn sạch, để thanh toán kịp thời. (Giải thích: Yêu cầu về thời hạn và loại chứng từ nhập khẩu theo thư tín dụng)
2. Do thiếu giấy chứng nhận xuất xứ, chứng từ nhập khẩu của lô hàng này không đầy đủ, khiến hải quan không thể thông quan, nhà nhập khẩu phải bổ sung chứng từ và trả phí lưu bãi. (Giải thích: Ảnh hưởng của chứng từ nhập khẩu không đầy đủ đến thông quan)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync