Đồng tiền thanh toán

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

Đồng tiền thanh toán (Settlement Currency) là loại tiền tệ mà hai bên mua bán trong thương mại quốc tế thỏa thuận sử dụng để thanh toán tiền hàng, thanh lý các khoản nợ. Nó có thể là tiền tệ của nước xuất khẩu, nước nhập khẩu hoặc nước thứ ba (như USD, EUR). Các trường hợp sử dụng bao gồm thư tín dụng (L/C), điện chuyển tiền (T/T), nhờ thu, v.v. Lưu ý: Khi chọn đồng tiền thanh toán cần xem xét rủi ro biến động tỷ giá, khả năng chuyển đổi của tiền tệ và sự ổn định chính trị - kinh tế; nếu sử dụng đồng tiền yếu, nhà xuất khẩu có thể gặp tổn thất do chênh lệch tỷ giá, thường phải phòng ngừa bằng hợp đồng ngoại hối kỳ hạn hoặc tăng giá. Khác với đồng tiền tính giá (Currency of Account), đồng tiền tính giá dùng để tính giá hàng hóa, còn đồng tiền thanh toán dùng để thanh toán thực tế, hai loại có thể giống hoặc khác nhau. Ví dụ, hợp đồng có thể tính bằng USD nhưng thanh toán bằng RMB. Ngoài ra, đồng tiền thanh toán còn ảnh hưởng đến chi phí quản lý ngoại hối và xử lý thuế của doanh nghiệp.

📝 Ví dụ

1. Tất cả tiền hàng theo hợp đồng này đều sử dụng USD làm đồng tiền thanh toán, bên mua phải điện chuyển tiền vào tài khoản do bên bán chỉ định trong vòng 30 ngày sau khi nhận bản sao vận đơn. (Giải thích: Xác định rõ USD là đồng tiền thanh toán và quy định phương thức, thời hạn thanh toán) 2. Do tỷ giá EUR biến động mạnh, chúng tôi đề nghị đổi đồng tiền thanh toán sang RMB để tránh rủi ro tỷ giá. (Giải thích: Đề xuất thay đổi đồng tiền thanh toán trong đàm phán để giảm rủi ro)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh