Hàng quân sự (Military Goods) là thiết bị, vũ khí, đạn dược, linh kiện và công nghệ liên quan được sử dụng cho mục đích quân sự, bao gồm xe tăng, tên lửa, súng, máy bay quân sự, tàu chiến, radar, thiết bị liên lạc, v.v. Trong thương mại quốc tế, buôn bán hàng quân sự bị kiểm soát chặt chẽ, thường yêu cầu giấy phép của chính phủ và tuân thủ Hiệp ước Thương mại Vũ khí Quốc tế (ATT) và các nghị quyết trừng phạt của Liên Hợp Quốc. Các tình huống sử dụng thường thấy trong bán vũ khí giữa các chính phủ, hợp đồng quốc phòng và mua sắm thiết bị gìn giữ hòa bình. Lưu ý: Doanh nghiệp phải xác nhận sản phẩm có nằm trong danh sách kiểm soát xuất khẩu hàng quân sự hay không để tránh vi phạm; hàng quân sự khác với mặt hàng lưỡng dụng (dual-use items), loại sau có thể dùng cho dân sự và quân sự, mức độ kiểm soát thấp hơn. Ngoài ra, buôn bán hàng quân sự thường liên quan đến chứng nhận người dùng cuối, điều khoản không chuyển nhượng và kiểm tra tại chỗ. So với hàng hóa thông thường, thông quan hàng quân sự cần cung cấp giấy phép xuất khẩu hàng quân sự, tuyên bố người dùng cuối và các tài liệu đặc biệt khác, và logistics thường sử dụng kênh an ninh chuyên dụng.
📝 Ví dụ
1. Hợp đồng xuất khẩu hàng quân sự lần này liên quan đến một lô máy bay không người lái quân sự và hệ thống điều khiển kèm theo, cần phải có giấy phép xuất khẩu hàng quân sự do Cục Công nghiệp Quốc phòng Khoa học và Công nghệ cấp trước. (Giải thích: Xuất khẩu hàng quân sự cần giấy phép của chính phủ, đối tượng hợp đồng là máy bay không người lái quân sự, thuộc mặt hàng bị kiểm soát.)
2. Theo thỏa thuận người dùng cuối, lô hàng quân sự này chỉ được sử dụng cho hoạt động chống khủng bố của quân đội chính phủ Yemen, không được chuyển nhượng cho bên thứ ba. (Giải thích: Buôn bán hàng quân sự thường kèm theo điều khoản về mục đích sử dụng cuối và cấm chuyển nhượng, đảm bảo sử dụng tuân thủ.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync