Kiểm soát nhập khẩu (Import Control) là hệ thống mà chính phủ một quốc gia thông qua luật pháp, quy định và biện pháp hành chính để hạn chế hoặc quản lý chủng loại, số lượng, nguồn gốc, giá cả và chất lượng của hàng hóa nhập khẩu. Mục đích thường bao gồm bảo vệ ngành công nghiệp trong nước, duy trì an ninh quốc gia, bảo đảm sức khỏe người tiêu dùng, thực thi chính sách đối ngoại hoặc cải thiện cán cân thanh toán quốc tế. Các tình huống sử dụng bao gồm quản lý giấy phép, hạn ngạch, rào cản thuế quan, tiêu chuẩn kỹ thuật, chống bán phá giá và chống trợ cấp. Lưu ý: Các biện pháp kiểm soát nhập khẩu phải tuân thủ quy định của WTO, tránh tạo thành rào cản thương mại trá hình; doanh nghiệp cần kịp thời theo dõi thay đổi chính sách của thị trường mục tiêu để tránh hàng hóa bị giữ hoặc trả lại. Khác với 'kiểm soát xuất khẩu', kiểm soát nhập khẩu nhắm vào khâu nhập khẩu của nước mình, trong khi kiểm soát xuất khẩu hạn chế xuất khẩu hàng hóa và công nghệ của nước mình; so với 'rào cản thương mại', kiểm soát nhập khẩu là biện pháp cụ thể, còn rào cản thương mại là khái niệm rộng hơn.
📝 Ví dụ
1. Do quốc gia đó tăng cường kiểm soát nhập khẩu, sản phẩm điện tử chúng tôi xuất khẩu phải xin giấy phép nhập khẩu trước, nếu không sẽ không thể thông quan. (Giải thích: Kiểm soát nhập khẩu dẫn đến việc phải xin thêm giấy phép)
2. Sau khi chính sách kiểm soát nhập khẩu thắt chặt, công ty đã điều chỉnh chuỗi cung ứng, chuyển một phần đơn hàng sang các quốc gia không bị hạn chế hạn ngạch. (Giải thích: Doanh nghiệp ứng phó với kiểm soát nhập khẩu bằng cách điều chỉnh chiến lược thu mua)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync