← Quay về trang chủ
Phí và chi phí - Thuật ngữ ngoại thương
191 thuật ngữ
Ngôn ngữ:
中文
|
English
|
Español
|
日本語
|
한국어
|
Tiếng Việt
|
ไทย
|
Русский
Phí bất hợp lệ
Discrepancy Fee
Phí vận chuyển
Freight
Cước phí vận chuyển biển
Ocean Freight
Cước phí vận chuyển hàng không
Air Freight
Phí vận chuyển đường bộ
Trucking Freight
Cước vận chuyển nội địa
Inland Freight
Phụ phí
Surcharge
Phụ phí nhiên liệu
BAF (Bunker Adjustment Factor)
Phụ phí tiền tệ
CAF (Currency Adjustment Factor)
Phụ phí mùa cao điểm
PSS (Peak Season Surcharge)
Phụ phí tắc nghẽn cảng
Port Congestion Surcharge
Phụ phí quá trọng lượng
Heavy Lift Additional
Phụ phí hàng siêu dài
Long Length Additional
Phụ phí chuyển tải
Transshipment Surcharge
Phụ phí bay thẳng
Direct Additional
Phụ phí chọn cảng
Optional Additional
Phụ phí thay đổi cảng dỡ hàng
Alteration Charge
Phí thao tác cảng
THC (Terminal Handling Charge)
Phí tài liệu
Documentation Fee
Phí kiểm nghiệm thương mại
Inspection Fee
Phí lưu container tại cảng
Port Demurrage
Phí lưu tàu (滞期费)
Demurrage
Cước phí trả trước
Freight Prepaid
Phí đặt chỗ
Booking Fee
Phí khai báo hải quan
Customs Clearance Fee
Phí lưu kho
Warehousing Fee
Phí lưu container
Container Demurrage
Phí xếp dỡ nhanh
Dispatch Money
Cước phí trả sau
Freight Collect
Cước phí trả tại nơi nhận
Freight to Collect
Cước phí đã trả
Freight Paid
Phí vận chuyển tối thiểu
Minimum Freight
Phí trọn gói
Lump Sum Freight
Phí ngân hàng
Bank Charges
Phí mở L/C
Opening Charges
Phí chỉnh sửa
Amendment Charges
Phí chấp nhận thanh toán
Acceptance Charges
Thảo luận phí
Negotiation Charges
Phí điện báo
Telex Charges
Phí vận chuyển
Postage
Phí hạn mức
Facility Fee
Phí cam kết
Commitment Fee
Phí quản lý
Management Fee
Phí đại lý
Agency Fee
Phí sắp xếp
Arrangement Fee
Phí cam kết
Undertaking Fee
Phí rút tiền
Drawdown Fee
Phí trả nợ
Repayment Fee
Phí trả nợ trước hạn
Prepayment Fee
Phí quá hạn
Overdue Fee
Tiền phạt lãi
Penalty Interest
Phí năm bảo lãnh
Guarantee Annual Fee
Phí phát hành thư bảo lãnh
Guarantee Issuance Fee
Phí sửa đổi thư bảo lãnh
Guarantee Amendment Fee
Phí khiếu nại bảo lãnh
Guarantee Claim Fee
Phí bồi thường bảo lãnh
Guarantee Payment Fee
Phí giải trừ bảo lãnh
Guarantee Release Fee
Phí quản lý thư bảo lãnh
Guarantee Management Fee
Phí thủ tục bảo lãnh
Guarantee Handling Fee
Phí lưu kho
Storage
Phí quá hạn
Extension Fee
Thời gian miễn lưu kho
Free Time (Demurrage)
Miễn phí thời gian lưu container
Free Time (Detention)
Phí đổi chứng từ
B/L Endorsement Fee / Telex Release Fee
Phí sửa đổi đơn hàng
Amendment Fee
Phí điện phóng (Phí telex release)
Telex Release Fee
Phí bản kê hàng
Manifest Fee
Phí niêm phong
Seal Fee
Phí xe kéo
Trucking Fee / Drayage
Phí đóng gói nội bộ
Stuffing Charge
Phí cảng vụ
Port Charges
Phí xây dựng cảng biển
Port Construction Fee
Phí bảo an
ISPS (International Ship and Port Facility Security) Charge
Phụ phí nhiên liệu lưu huỳnh thấp
LSF (Low Sulphur Fuel Surcharge)
Phụ phí giá trị tiền tệ
CAF (Currency Adjustment Factor)
Phụ phí nhiên liệu khẩn cấp
EBS (Emergency Bunker Surcharge)
Phụ phí chuyển hướng hành trình
Deviation Surcharge
Phụ phí điểm nội địa
Inland Point Surcharge
Phụ phí cảng đích
Destination Charge
Giá cước vận chuyển
Freight Rate
Hao hụt khoang hàng
Broken Stowage
W/M
Weight or Measurement (W/M)
Giá cước theo giá trị hàng hóa
Ad Valorem Freight
Phí vận chuyển tối đa
Maximum Freight
Cước vận chuyển cơ bản
Base Freight
Phí cảng
Port Dues
Phí hoa tiêu
Pilotage Fee
Phí tàu lai dắt
Towage Fee
Phí buộc và tháo dây (dây buộc tàu)
Mooring/Unmooring Charge
Phí bốc dỡ
Stevedorage / Loading & Discharging Charge
Tiền làm thêm giờ
Overtime Charge
Phụ phí ngày lễ
Holiday Surcharge
Phụ phí khu vực xa xôi
Remote Area Surcharge
Phí vận chuyển nội địa
Inland Haulage Charge
Phí quá cảnh
Transit Fee
Phí đại lý khai báo hải quan
Customs Brokerage Fee
Phí kiểm tra hàng
Inspection Fee
Phí dịch vụ kiểm tra hàng hóa
Examination Service Fee
Phí di dời container
Container Moving Charge
Phí đảo container
Re-stowage Charge
Phí sang hàng (chi phí chuyển hàng từ tàu này sang tàu khác)
Re-handling Charge
Phí hạ container
Drop-off Charge
Phí nâng container
Container Pick-up Charge
Phí trả container
Container Return Charge
Phí sửa container
Container Repair Charge
Phí rửa container
Container Cleaning Charge
Phí kiểm tra container
Container Survey Fee
Phí sử dụng quá hạn
Container Overtime Charge
Điều khoản hoàn phí
Return Premium Clause
Mức phí tối thiểu
Minimum Rate
Hoa hồng
Commission
Chiết khấu
Discount
Hoa hồng
Rebate
Phí phụ trội quá trọng lượng
Heavy Lift Charge
Phí quá giờ
Long Length Charge
Phí bến bãi
Terminal Handling Charge (THC)
Phí thao tác
Handling Charge
Phí chứng nhận xuất xứ
CO Fee
Phí nâng container
Container Pickup Fee
Phí trả container
Container Return Fee
Cước phí vận chuyển đường sắt
Rail Freight
Phụ phí mất giá tiền tệ
CAF (Currency Adjustment Factor)
Phụ phí tăng giá cước tổng hợp
GRI (General Rate Increase)
Phụ phí cảng xếp hàng
Origin Charge
Phí vận đơn
B/L Fee
Phí mẫu
Sample Charge
Phí vận chuyển mẫu
Sample Freight
Phí xử lý thanh toán đơn hàng
Payment Handling Fee
Chi phí thanh toán đơn hàng
Payment Cost
Phí thanh toán đơn hàng
Payment Charges
Thanh toán chi phí đơn hàng
Payment Expenses
Phí thông quan
Customs Clearance Charges
Tiền phạt
Fine
Phí đại lý hải quan
Brokerage Fee
Phí hun trùng
Fumigation Fee
Phí gom hàng lẻ (LCL)
LCL Charge
Phụ phí tắc nghẽn cảng
Port Congestion Surcharge
Phí chuyển tàu
Transshipment Charge
Điều khoản phí lưu kho (demurrage)
Demurrage Clause
Điều khoản giải phóng nhanh (tàu)
Dispatch Clause
Hạch toán chi phí
Cost Accounting
Giá bao gồm hoa hồng
Commission Included Price
Chi phí thu mua
Procurement Cost
Chi phí sản xuất
Production Cost
Đơn giá thành phẩm
Unit Cost
Tổng chi phí
Total Cost
Chi phí cố định
Fixed Cost
Chi phí biến đổi
Variable Cost
Chi phí trực tiếp
Direct Cost
Chi phí gián tiếp
Indirect Cost
Chi phí cận biên
Marginal Cost
Chi phí cơ hội
Opportunity Cost
Chi phí chìm
Sunk Cost
Chi phí quản lý
Administrative Expenses
Chi phí bán hàng
Selling Expenses
Chi phí tài chính
Financial Expenses
Chi phí sản xuất chung
Manufacturing Overhead
Chi phí nguyên vật liệu
Raw Material Cost
Chi phí nhân công
Labor Cost
Chi phí lưu kho
Warehousing Cost
Chi phí vận chuyển
Transportation Cost
Cảng phí
Port Charges
Phí chứng nhận
Certification Fee
Lợi nhuận
Profit
Lợi nhuận gộp
Gross Profit
Lợi nhuận ròng
Net Profit
Tỷ suất lợi nhuận
Profit Margin
Tỷ suất lợi nhuận gộp
Gross Margin
Tỷ suất lợi nhuận ròng
Net Margin
Cộng chi phí
Cost Plus
Tỷ lệ tăng giá
Markup Rate
Điểm hòa vốn
Break-Even Point
Phân bổ chi phí
Cost Allocation
Kiểm soát chi phí
Cost Control
Giảm chi phí
Cost Reduction
Phân tích chi phí
Cost Analysis
Ước tính chi phí
Cost Estimation
Dự báo chi phí
Cost Forecasting
Chênh lệch chi phí
Cost Variance
Chi phí tiêu chuẩn
Standard Cost
Chi phí thực tế
Actual Cost
Chi phí mục tiêu
Target Cost
Chi phí vòng đời
Life Cycle Cost
Chi phí đến bờ
Landed Cost
Chi phí trọn gói
All-In Cost
Chi phí ẩn
Hidden Cost
Chi phí hiện hữu
Explicit Cost
Phí thông báo
Advising Charges
Phí chuyển nhượng
Transfer Charges
Phí xác nhận (L/C)
Confirmation Charges
Phí đại lý ngoại thương
Foreign Trade Agency Fee
← Từ điển thuật ngữ ngoại thương