Phí an ninh ISPS (International Ship and Port Facility Security Code) là khoản phí phát sinh theo Quy tắc An ninh Cơ sở Cảng và Tàu biển Quốc tế, nhằm chi trả cho các biện pháp an ninh của cơ sở cảng, tàu và chuỗi cung ứng, như kiểm tra an ninh, giám sát, đào tạo nhân viên, v.v. Khoản phí này thường do hãng tàu hoặc cảng thu từ chủ hàng (nhà xuất khẩu/nhập khẩu), phổ biến trong vận tải biển nguyên container (FCL) hoặc hàng lẻ (LCL), được liệt kê như phụ phí ngoài cước vận chuyển. Các tình huống sử dụng bao gồm: khi đặt chỗ, báo giá của hãng tàu có mục ISPS riêng; vận đơn hoặc bảng kê chi phí hiển thị khoản phí này. Lưu ý: Phí ISPS không có tiêu chuẩn thống nhất, chênh lệch lớn giữa các cảng và hãng tàu; thường thu theo lô hoặc theo container, và có thể điều chỉnh theo cấp độ an ninh. Khác với phí xếp dỡ container (THC), phí chứng từ (DOC), ISPS chỉ dành cho an ninh, không được nhầm lẫn với THC. Người làm ngoại thương nên ghi rõ trong hợp đồng ai chịu phí ISPS để tránh tranh chấp thanh toán.
📝 Ví dụ
1. Theo hợp đồng, phí an ninh ISPS do bên mua chịu, đề nghị Quý công ty thanh toán khoản phí này cùng với tiền thanh toán cuối. (Giải thích: Xác định rõ bên chịu phí, thường dùng trong điều khoản thanh toán L/C hoặc TT.)
2. Thông báo từ hãng tàu: Từ tháng sau, phí an ninh ISPS cho hàng xuất khẩu từ cảng Thượng Hải được điều chỉnh thành 15 USD/container 20 feet, xin lưu ý và cập nhật báo giá. (Giải thích: Thể hiện thông báo điều chỉnh phí, nhắc nhở nhân viên kinh doanh cập nhật tính toán chi phí kịp thời.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync