Phụ phí (Surcharge) là thuật ngữ phổ biến trong vận tải ngoại thương, chỉ khoản phí mà người chuyên chở (hãng tàu, hãng hàng không, công ty chuyển phát nhanh, v.v.) thu thêm ngoài cước vận chuyển cơ bản do các tình huống cụ thể. Các trường hợp sử dụng bao gồm biến động giá nhiên liệu (phụ phí nhiên liệu BAF/FAF), biến động tỷ giá hối đoái (CAF), ùn tắc mùa cao điểm (PSS), tắc nghẽn cảng (PCS), rủi ro chiến tranh (WRS), nhiên liệu lưu huỳnh thấp (LSS), v.v. Lưu ý: Phụ phí thường không cố định, thay đổi thường xuyên theo thị trường; tên gọi và tiêu chuẩn có thể khác nhau giữa các người chuyên chở; khi báo giá cần làm rõ có bao gồm phụ phí hay không để tránh sai sót trong tính toán chi phí. Khác với cước cơ bản (Base Rate) ở chỗ cước cơ bản là chi phí cốt lõi của vận chuyển, còn phụ phí là chi phí bổ sung tạm thời hoặc trong điều kiện cụ thể; khác với giá trọn gói (All-in Rate) ở chỗ giá trọn gói đã bao gồm phụ phí, còn phụ phí cần được liệt kê riêng. Người làm ngoại thương cần làm rõ bên chịu phụ phí trong hợp đồng và theo dõi xu hướng biến động của phụ phí.
📝 Ví dụ
1. Thông báo từ đại lý vận tải: Do giá nhiên liệu tăng, từ tháng sau mỗi container 20 feet sẽ thu thêm 150 USD phụ phí nhiên liệu (BAF), vui lòng cập nhật báo giá kịp thời. (Giải thích: Phụ phí nhiên liệu điều chỉnh theo giá dầu, cần chuyển sang khách hàng hoặc thương lượng chia sẻ.)
2. Chúng tôi đã xác nhận với hãng tàu, phụ phí mùa cao điểm (PSS) của tuyến này là 300 USD mỗi container 40 feet, đã bao gồm trong tổng cước vận chuyển. (Giải thích: Phụ phí mùa cao điểm được thu vào thời gian cụ thể, cần kiểm tra xem đã được tính vào báo giá chưa.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync