Phí trả container (Container Return Charge) là chi phí phát sinh khi người nhận hàng, người gửi hàng hoặc đại lý của họ sau khi sử dụng xong container không thể trả container rỗng về bãi hoặc điểm trả container do hãng tàu chỉ định trong thời gian quy định, hoặc do địa điểm trả container không đúng với thỏa thuận. Thường gặp sau khi thông quan nhập khẩu, trước khi xếp hàng xuất khẩu, liên quan đến phí lưu container (Demurrage) và phí lưu bãi (Detention). Các tình huống sử dụng bao gồm: trả container quá hạn sau khi dỡ hàng nhập khẩu, container rỗng bị lưu giữ do hàng xuất khẩu không thể xếp lên tàu, trả container đến bãi không được chỉ định, v.v. Lưu ý: Phí trả container thường được tính theo ngày, mức phí tăng dần theo thời gian quá hạn; mức phí khác nhau đáng kể giữa các hãng tàu, cảng, loại container, cần xác nhận trước thời gian miễn phí sử dụng container và địa điểm trả container; phí trả container khác với phí lưu container, phí lưu container là khi container lưu bãi quá hạn tại cảng, còn phí trả container nhấn mạnh việc container rỗng không được trả về địa điểm chỉ định đúng hạn. Ngoài ra, phí trả container có thể do người nhận hàng chịu, cũng có thể được quy định trong điều kiện thương mại (như CIF, FOB) do người bán hoặc người mua chịu trách nhiệm. Người làm ngoại thương nên quy định rõ trong hợp đồng trách nhiệm trả container, phân chia chi phí và thời gian miễn phí sử dụng container để tránh chi phí phát sinh thêm.
📝 Ví dụ
1. Do nhà nhập khẩu không sắp xếp xe kéo kịp thời, container phải đến ngày thứ 5 sau thời gian miễn phí sử dụng container mới được trả về bãi chỉ định, hãng tàu đã thu 200 USD phí trả container. (Giải thích: Trả container quá hạn phát sinh chi phí, do nhà nhập khẩu chịu.)
2. Theo điều kiện FOB, người bán chịu trách nhiệm trả container rỗng về địa điểm do hãng tàu chỉ định, nếu trả container sai địa điểm, phí trả container phát sinh do người bán thanh toán. (Giải thích: Trách nhiệm trả container liên quan đến điều kiện thương mại, trả container sai phải chịu trách nhiệm.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync