Phí hạn mức (Facility Fee) là một khoản phí ngân hàng phổ biến trong tài trợ thương mại quốc tế, chỉ khoản phí ngân hàng thu vì đã cung cấp cho khách hàng một hạn mức tín dụng nhất định (như hạn mức thư tín dụng, hạn mức cho vay, hạn mức thấu chi, v.v.). Thường được thu định kỳ theo một tỷ lệ nhất định trên tổng hạn mức tín dụng (ví dụ: 0,25%-1% mỗi năm), bất kể khách hàng có thực sự sử dụng hạn mức đó hay không. Các tình huống sử dụng bao gồm: nhà xuất khẩu để có được hạn mức thư tín dụng tuần hoàn, nhà nhập khẩu để mở hạn mức thư tín dụng, doanh nghiệp để có được hạn mức tín dụng dự phòng, v.v. Lưu ý: khoản phí này có sự chồng chéo với phí cam kết (Commitment Fee) nhưng trọng tâm khác nhau — phí cam kết thường được thu trên phần chưa sử dụng, trong khi phí hạn mức có thể được thu trên toàn bộ hạn mức; khác với lãi suất, phí hạn mức là khoản thanh toán cho 'tính khả dụng của hạn mức', không phải chi phí sử dụng vốn. Người làm ngoại thương nên làm rõ trong hợp đồng cơ sở tính phí hạn mức, tỷ lệ phí, chu kỳ thanh toán và liệu có được hoàn lại hay không, tránh nhầm lẫn với phí sắp xếp (Arrangement Fee), phí đại lý (Agency Fee), v.v. Sử dụng hợp lý phí hạn mức có thể giúp doanh nghiệp khóa nguồn tài trợ, nhưng cần cân nhắc giữa chi phí và hiệu quả sử dụng vốn.
📝 Ví dụ
1. Theo thỏa thuận tín dụng xuất khẩu giữa chúng tôi và ngân hàng, ngân hàng thu phí hạn mức 0,5% trên tổng hạn mức tín dụng mỗi năm, ngay cả khi chúng tôi không thực sự rút vốn, chúng tôi vẫn phải thanh toán khoản phí này vào cuối mỗi quý. (Giải thích: Phí hạn mức được thu định kỳ trên tổng hạn mức tín dụng, không liên quan đến việc sử dụng thực tế.)
2. Trong nghiệp vụ mở thư tín dụng nhập khẩu, ngân hàng phát hành thường thu một lần phí hạn mức 0,1%-0,3% khi mở thư tín dụng, khoản phí này không bao gồm trong phí thư tín dụng và cần được hạch toán riêng. (Giải thích: Phí hạn mức và phí mở thư tín dụng là các khoản phí khác nhau, cần được hạch toán riêng.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync