Phí rút vốn (Drawdown Fee) là khoản phí một lần mà ngân hàng hoặc tổ chức tài chính thu khi người vay thực tế rút vốn vay theo thỏa thuận tín dụng trong tài trợ thương mại quốc tế, thường được tính theo tỷ lệ nhất định trên số tiền rút (ví dụ: 0,5%-1%). Thường gặp trong tín dụng xuất khẩu, cho vay đóng gói, tài trợ dưới thư tín dụng, v.v. Lưu ý: Phí rút vốn khác với phí cam kết (Commitment Fee), phí sau được thu trên hạn mức tín dụng chưa rút, trong khi phí rút vốn chỉ phát sinh khi rút vốn; ngoài ra, phí rút vốn có thể độc lập với lãi suất và phí quản lý, cần ghi rõ tỷ lệ phí, cơ sở tính và thời điểm thanh toán trong hợp đồng tài trợ. Khác với phí trả trước (Upfront Fee) ở chỗ phí trả trước được thanh toán ngay khi ký kết, còn phí rút vốn phát sinh theo từng lần rút. Người làm ngoại thương nên xem xét kỹ thỏa thuận tài trợ, tránh nhầm lẫn phí rút vốn với lãi suất, phí cam kết để tính toán chính xác chi phí tài trợ.
📝 Ví dụ
1. Theo thư tín dụng của quý ngân hàng, nếu công ty chúng tôi rút 1 triệu USD trước ngày 30 tháng 6, phải trả phí rút vốn 0,8% trên số tiền rút, tức 8.000 USD. (Giải thích: khoản phí một lần nhà xuất khẩu phải trả khi rút vốn)
2. Do người mua chậm mở thư tín dụng, công ty chúng tôi đã rút vốn từ ngân hàng hai lần, mỗi lần đều bị thu phí rút vốn, khiến chi phí tài trợ thực tế tăng lên. (Giải thích: rút nhiều lần sẽ tích lũy phí rút vốn, ảnh hưởng đến chi phí)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync