Phí thông quan (Customs Clearance Charges) là các chi phí liên quan mà chủ hàng phải trả cho đại lý hải quan, công ty giao nhận hoặc hải quan để hoàn thành các thủ tục khai báo, kiểm tra, thông quan hàng hóa xuất nhập khẩu. Thường bao gồm phí đại lý khai báo hải quan, phí kiểm dịch, phí kiểm tra hải quan, phụ phí cảng, phí chứng từ. Tình huống sử dụng: Trong các điều kiện thương mại như FOB, CIF, EXW, cần xác định rõ bên mua hay bên bán chịu phí thông quan. Lưu ý: Phí thông quan khác nhau nhiều giữa các quốc gia và có thể bao gồm chi phí ẩn (như phí lưu kho do kiểm tra); cần phân biệt với thuế quan (Duty), thuế GTGT (VAT), vì sau là thuế còn phí thông quan là phí dịch vụ. Khác với 'phí khai báo hải quan': phí khai báo chỉ là phí đại lý ở khâu khai báo, còn phí thông quan bao gồm phạm vi rộng hơn. Nên ghi rõ phân chia chi phí trong hợp đồng để tránh tranh chấp.
📝 Ví dụ
1. Theo điều kiện CIF lần này, phí thông quan do bên bán chịu, bao gồm phí đại lý khai báo xuất khẩu và phí chứng từ. (Giải thích: Theo CIF, bên bán chịu phí thông quan xuất khẩu)
2. Vui lòng xác nhận số tiền cụ thể của phí thông quan tại cảng đến để chúng tôi tính toán tổng chi phí nhập khẩu. (Giải thích: Nhà nhập khẩu cần biết trước phí thông quan tại cảng đến)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync