Phí lưu kho (Warehousing Fee) là chi phí phát sinh trong thời gian hàng hóa được lưu trữ trong kho, thường do đơn vị vận hành kho hoặc nhà cung cấp dịch vụ logistics thu từ chủ hàng. Trong ngoại thương, khoản phí này thường gặp khi hàng đến cảng nhưng không được thông quan kịp thời, người mua chậm nhận hàng, hoặc cần lưu trữ tạm thời chờ phân phối. Các tình huống sử dụng bao gồm: kho cảng, kho ngoại quan, kho nước ngoài của bên thứ ba, v.v. Lưu ý: Phí lưu kho thường được tính theo thể tích, trọng lượng hoặc số pallet và số ngày lưu trữ; mức phí giữa các kho rất khác nhau; sau thời gian miễn phí lưu kho (free time), phí có thể tăng mạnh; nếu do nguyên nhân từ người mua dẫn đến quá hạn, người bán nên xác định rõ bên chịu chi phí. Phân biệt với các thuật ngữ khác: Phí lưu kho khác với phí xếp dỡ bến bãi (THC) và phí lưu container (Demurrage), hai loại sau lần lượt liên quan đến xếp dỡ tại bến và sử dụng container quá hạn; phí lưu kho nhấn mạnh vào dịch vụ lưu trữ. Trong hợp đồng ngoại thương cần làm rõ trách nhiệm, tiêu chuẩn tính phí và thời gian miễn phí lưu kho để tránh tranh chấp.
📝 Ví dụ
1. Do người mua không cung cấp kịp thời chứng từ thông quan, hàng hóa đã phát sinh phí lưu kho 15 ngày tại kho cảng đích, tổng cộng 500 USD, theo hợp đồng do người mua chịu. (Giải thích: Lưu kho quá hạn do nguyên nhân từ người mua, chi phí do người mua thanh toán)
2. Chúng tôi cung cấp 30 ngày miễn phí lưu kho, sau đó thu 0,5 USD/m³/ngày, vui lòng sắp xếp kế hoạch nhận hàng hợp lý. (Giải thích: Cách tính phí phổ biến trong dịch vụ kho nước ngoài)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync