Trong thuật ngữ ngoại thương, 'Phạt (Fine)' thường đề cập đến hình phạt kinh tế mà một bên phải trả cho bên kia do vi phạm các điều khoản hợp đồng, điều khoản thư tín dụng hoặc các quy định pháp luật liên quan. Các tình huống phổ biến bao gồm: người bán giao hàng chậm, người mua thanh toán chậm, hàng hóa không đúng chất lượng, chứng từ không khớp dẫn đến ngân hàng từ chối thanh toán, hoặc vi phạm quy định hải quan/xuất nhập khẩu. Khác với 'Tiền phạt vi phạm (Penalty)', Fine tập trung hơn vào khoản tiền phạt mang tính trừng phạt đối với hành vi vi phạm cụ thể, số tiền thường được tính theo mức độ vi phạm hoặc tỷ lệ thỏa thuận trong hợp đồng; trong khi Penalty nhấn mạnh hơn vào việc bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng và có thể mang tính trừng phạt. Lưu ý khi sử dụng: 1) Hợp đồng cần quy định rõ điều kiện kích hoạt phạt, cách tính và giới hạn trên, tránh bị coi là điều khoản trừng phạt và vô hiệu; 2) Trong giao dịch thư tín dụng, tiền phạt có thể được thể hiện dưới dạng 'lãi phạt' hoặc 'phạt giao hàng chậm', cần chú ý liệu chứng từ có đáp ứng yêu cầu không; 3) Tiền phạt hải quan cần được xử lý kịp thời, nếu không có thể ảnh hưởng đến thông quan và xếp hạng tín dụng. Khác với 'Bồi thường thiệt hại (Damages)': Fine là khoản tiền phạt cố định đã thỏa thuận trước, Damages là bồi thường cho thiệt hại thực tế.
📝 Ví dụ
1. Do người bán không giao hàng trong thời hạn giao hàng quy định trong hợp đồng, người mua theo Điều 8 của hợp đồng yêu cầu người bán trả khoản phạt giao hàng chậm tương đương 5% giá trị hàng hóa. (Giải thích: Phạt giao hàng chậm, tính theo tỷ lệ thỏa thuận trong hợp đồng.)
2. Thư tín dụng quy định rằng nếu chứng từ do người thụ hưởng xuất trình có điểm không phù hợp, ngân hàng phát hành sẽ thu 50 USD tiền phạt mỗi bộ chứng từ và khấu trừ từ số tiền thanh toán. (Giải thích: Phạt do chứng từ không phù hợp trong thư tín dụng, mục phí phổ biến của ngân hàng.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync