Chi phí bán hàng (Selling Expenses) là tổng hợp các chi phí mà doanh nghiệp ngoại thương phát sinh để thúc đẩy và hoàn thành việc bán hàng, thuộc chi phí thời kỳ, không tính vào giá thành sản phẩm. Các mục phổ biến bao gồm: cước vận tải quốc tế, phí bảo hiểm, hoa hồng, chi phí quảng cáo, chi phí hội chợ, chi phí mẫu, lương và chi phí đi lại của nhân viên bộ phận bán hàng, phí thông quan xuất khẩu, phí kiểm định hàng hóa, v.v. Tình huống sử dụng: Khi tính toán lợi nhuận xuất khẩu, cần trừ chi phí bán hàng khỏi doanh thu bán hàng; khi báo giá, cần phân bổ chi phí bán hàng vào đơn giá. Lưu ý: Chi phí bán hàng khác với 'Giá vốn hàng bán' (Cost of Sales), sau này là chi phí mua hoặc sản xuất của hàng hóa đã bán; cũng khác với 'Chi phí quản lý' và 'Chi phí tài chính', những chi phí này không phục vụ trực tiếp cho hoạt động bán hàng. Trong ngoại thương, nếu sử dụng các điều kiện thương mại khác nhau như FOB, CIF, bên chịu chi phí bán hàng và số tiền sẽ thay đổi, cần làm rõ khi báo giá. Ngoài ra, hoa hồng, chiết khấu cũng thường được xếp vào chi phí bán hàng, nhưng cần chú ý đến sự khác biệt trong xử lý thuế. Hiểu rõ chi phí bán hàng giúp tính toán chính xác chi phí ngoại hối, tỷ suất lợi nhuận và chiến lược định giá.
📝 Ví dụ
1. Chi phí bán hàng xuất khẩu sang châu Âu trong quý này bao gồm cước vận tải biển, phí bảo hiểm và hoa hồng, tổng cộng chiếm 12% doanh thu bán hàng, khiến tỷ suất lợi nhuận ròng giảm. (Giải thích cấu thành chi phí bán hàng và ảnh hưởng đến lợi nhuận)
2. Khi báo giá cho khách hàng, chúng tôi đã tính chi phí bán hàng (như phân bổ hội chợ, phí chuyển phát mẫu) vào giá CIF, do đó giá báo cao hơn giá FOB 8%. (Giải thích ứng dụng phân bổ chi phí bán hàng trong báo giá)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync