Chiết khấu

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

Chiết khấu (Discount) trong ngoại thương là việc bên bán giảm giá cho bên mua trên cơ sở giá gốc, thường được biểu thị bằng tỷ lệ phần trăm, ví dụ '5% discount'. Đây là phương tiện khuyến mãi hoặc khuyến khích thường được hai bên sử dụng khi thương lượng giá, áp dụng cho các trường hợp mua số lượng lớn, hợp tác lâu dài, bán theo mùa hoặc ưu đãi phương thức thanh toán. Khi sử dụng chiết khấu cần lưu ý: 1) Xác định rõ cơ sở chiết khấu (như giá FOB hoặc CIF); 2) Phân biệt chiết khấu với hoa hồng (Commission), hoa hồng là thù lao cho trung gian, còn chiết khấu là giảm giá trực tiếp cho bên mua; 3) Phân biệt chiết khấu với hoàn tiền (Rebate), hoàn tiền thường được trả lại sau khi giao dịch hoàn tất; 4) Trong hợp đồng cần quy định rõ điều kiện chiết khấu, cách tính và thời gian thanh toán để tránh tranh chấp. Ngoài ra, chiết khấu có thể ảnh hưởng đến định giá hải quan và thuế quan của nước nhập khẩu, cần khai báo hợp lệ. Khác với 'giảm giá (Allowance)', Allowance chủ yếu dùng để bồi thường khi chất lượng hoặc số lượng không phù hợp. Nắm vững thuật ngữ chiết khấu giúp báo giá linh hoạt và nâng cao khả năng cạnh tranh.

📝 Ví dụ

1. Nếu bạn đặt hàng trên 5000 chiếc, chúng tôi có thể cung cấp chiết khấu 3%. (Giải thích chiết khấu mua số lượng lớn) 2. Đối với thanh toán bằng thư tín dụng trả ngay, chúng tôi cung cấp chiết khấu tiền mặt 2%. (Giải thích chiết khấu theo phương thức thanh toán)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh