亏舱 (Broken Stowage) là hiện tượng khi xếp hàng lên tàu, do hình dạng bao bì hàng hóa không đều, không thể xếp khít giữa các kiện hàng, hoặc phải chừa khoảng trống để duy trì ổn định tàu, dẫn đến dung tích chở hàng thực tế của tàu không được tận dụng triệt để. Hiện tượng này thường xảy ra trong vận chuyển hàng bách hóa, thiết bị cồng kềnh, thép và các loại hàng hóa đóng gói phi tiêu chuẩn. Các tình huống sử dụng bao gồm: điều khoản hiệu suất xếp dỡ trong hợp đồng thuê tàu, tính cước vận chuyển (phí 亏舱 có thể do người thuê chịu), và lập sơ đồ phân bố hàng hóa trên tàu. Lưu ý: 亏舱 khác với 'khoang rỗng' (Dead Freight), tức là người thuê không cung cấp đủ hàng theo thỏa thuận khiến khoang tàu bị bỏ trống và phải trả phí khoang rỗng; còn 亏舱 là khoảng trống xếp hàng không thể tránh khỏi về mặt vật lý, thường không bị tính phí riêng nhưng ảnh hưởng đến tỷ lệ sử dụng dung tích tàu. Liên quan đến 'hệ số xếp hàng (Stowage Factor)', tỷ lệ 亏舱 là chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả xếp hàng. Người làm ngoại thương nên ước tính hợp lý 亏舱 khi đặt chỗ để tránh chi phí phát sinh hoặc tranh chấp do 亏舱 quá lớn.
📝 Ví dụ
1. Do lô ống thép này có quy cách không đồng nhất, khi xếp tàu đã phát sinh khoảng 15% 亏舱, chủ tàu yêu cầu người thuê bồi thường một phần tổn thất cước vận chuyển theo tỷ lệ. (Giải thích rằng 亏舱 làm giảm lượng hàng thực tế chở được, gây ra vấn đề phân chia chi phí.)
2. Khi tính cước vận chuyển, chúng tôi đã tính đến yếu tố 亏舱, vì vậy báo giá cao hơn một chút so với cước tối thiểu lý thuyết. (Giải thích rằng 亏舱 là khoản chi phí hợp lý cần dự phòng trong báo giá cước vận chuyển.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync