Phí cam kết

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

Phí cam kết (Undertaking Fee) là khoản phí mà ngân hàng hoặc tổ chức tài chính thu từ người yêu cầu do đã cam kết trách nhiệm thanh toán hoặc bảo lãnh khi mở thư tín dụng (L/C), thư bảo lãnh, v.v. Khoản phí này thường phát sinh khi ngân hàng theo yêu cầu của khách hàng mở thư tín dụng hoặc thư tín dụng dự phòng, ngân hàng cam kết thanh toán khi chứng từ phù hợp, do đó cần thu phí cam kết để bù đắp rủi ro. Các tình huống sử dụng bao gồm nhà nhập khẩu yêu cầu mở thư tín dụng, doanh nghiệp yêu cầu bảo lãnh ngân hàng, v.v. Lưu ý: Phí cam kết thường được thu theo tỷ lệ nhất định trên số tiền mở thư tín dụng (ví dụ: 0,1%-0,5%), có thể thu theo quý hoặc năm; tỷ lệ phí khác nhau giữa các ngân hàng, cần xác nhận trước; phí cam kết khác với phí mở thư tín dụng, phí sửa đổi, v.v. Phí mở thư tín dụng là khoản thu một lần khi mở, trong khi phí cam kết là chi phí chịu rủi ro liên tục. Sự khác biệt với phí thương lượng, phí thanh toán là ở chỗ phí sau do ngân hàng của nhà xuất khẩu thu khi thương lượng hoặc thanh toán. Người làm ngoại thương nên ghi rõ bên chịu phí trong hợp đồng để tránh tranh chấp do vấn đề phí.

📝 Ví dụ

1. Theo thỏa thuận hợp đồng, nhà nhập khẩu phải chịu phí cam kết của thư tín dụng, tỷ lệ phí là 0,15% trên số tiền mở thư tín dụng mỗi quý, khoản phí này sẽ được thanh toán cùng khi mở thư tín dụng. (Giải thích: Khi nhà nhập khẩu yêu cầu mở thư tín dụng, ngân hàng thu phí cam kết, tỷ lệ phí tính theo quý.) 2. Ngân hàng thông báo cho chúng tôi rằng do gia hạn thư bảo lãnh, phí cam kết sẽ được tính lại theo số tiền bảo lãnh mới và thời hạn gia hạn, vui lòng xác nhận và thanh toán kịp thời. (Giải thích: Việc gia hạn thư bảo lãnh dẫn đến điều chỉnh phí cam kết, cần tính lại và thanh toán.)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh