Phí gia hạn (Extension Fee) trong ngoại thương thường chỉ khoản phí bổ sung do ngân hàng hoặc bên giao dịch thu khi gia hạn hiệu lực của thư tín dụng, thời hạn giao hàng hoặc thời hạn thanh toán. Thường gặp trong giao dịch thư tín dụng: khi người thụ hưởng không thể hoàn thành giao hàng hoặc xuất trình chứng từ trong thời hạn hiệu lực ban đầu của thư tín dụng, có thể yêu cầu người xin mở thư gia hạn, và ngân hàng mở thư sẽ thu phí gia hạn (tức phí quá hạn). Ngoài ra, trong các trường hợp thuê tàu, sử dụng container, lưu kho, phí quá hạn cũng chỉ phí lưu bãi hoặc phí chậm trễ phát sinh sau khi vượt quá thời gian miễn phí đã thỏa thuận. Các tình huống sử dụng bao gồm: gia hạn thư tín dụng, gia hạn thuê thiết bị, quá hạn lưu bãi cảng, v.v. Lưu ý: bên chịu phí cần được quy định rõ trong hợp đồng; việc gia hạn cần có sự đồng ý của tất cả các bên liên quan; phí quá hạn có thể tăng lũy tiến theo số lần và thời gian gia hạn. Phân biệt với 'Phí lưu bãi (Demurrage)': phí lưu bãi chỉ phí sử dụng quá hạn của tàu hoặc container, trong khi phí quá hạn có phạm vi rộng hơn, có thể bao gồm phí gia hạn công cụ tài chính. Phân biệt với 'Phí sửa đổi thư tín dụng': phí sửa đổi có thể phát sinh do nội dung sửa đổi, không nhất thiết là do kéo dài thời gian.
📝 Ví dụ
1. Do sản xuất bị chậm trễ, chúng tôi không thể giao hàng trong thời hạn hiệu lực ban đầu của thư tín dụng, vui lòng hỗ trợ yêu cầu ngân hàng mở thư gia hạn, phí quá hạn phát sinh do chúng tôi chịu trách nhiệm. (Giải thích: người thụ hưởng yêu cầu người xin mở thư gia hạn và chịu phí)
2. Theo hợp đồng thuê container, thời gian sử dụng miễn phí container là 7 ngày, sau đó mỗi ngày thu 50 USD phí quá hạn. (Giải thích: cách tính phí quá hạn trong tình huống thuê)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync