Phí vệ sinh container (Container Cleaning Charge) là chi phí phát sinh khi container cần được vệ sinh thêm do còn sót hàng hóa, vết bẩn, mùi lạ, v.v. trước khi trả lại cho hãng tàu hoặc bãi container. Thường gặp sau khi dỡ hàng nhập khẩu, đặc biệt khi hàng hóa là hàng rời, chất lỏng, bột, hóa chất, thực phẩm hoặc nguyên liệu có lẫn đất, container dễ bị nhiễm bẩn. Hãng tàu hoặc bãi sẽ kiểm tra tình trạng container, nếu không đạt tiêu chuẩn xếp hàng cho chuyến tiếp theo, họ sẽ thu phí vệ sinh từ chủ hàng hoặc đại lý vận tải. Chi phí này thường do bên chịu trách nhiệm thanh toán; nếu vận đơn hoặc hợp đồng thuê container không quy định rõ ràng, dễ phát sinh tranh chấp. Cần phân biệt với 'Phí sửa chữa container' (Container Repair Charge): phí vệ sinh chỉ liên quan đến làm sạch, còn phí sửa chữa liên quan đến hư hỏng kết cấu container. Cũng khác với 'Phí lưu container' (Demurrage), phí này phát sinh do chiếm dụng container quá hạn. Trong thực tế, nên ghi rõ bên chịu phí vệ sinh trong hợp đồng và lưu ảnh trước/sau khi vệ sinh làm bằng chứng để tránh bị khấu trừ thêm.
📝 Ví dụ
1. Nhà nhập khẩu sau khi dỡ hàng phát hiện trong container còn sót nhiều bột khoáng, hãng tàu sau đó đã thu 200 USD phí vệ sinh. (Giải thích: Do hàng hóa còn sót gây nhiễm bẩn container, chi phí do nhà nhập khẩu chịu.)
2. Đại lý vận tải nhắc nhở khách hàng: Nếu khi xếp hàng không lót đệm đầy đủ, tại điểm đến có thể phát sinh phí vệ sinh, nên mua bảo hiểm liên quan trước. (Giải thích: Lời khuyên phòng ngừa, nhấn mạnh tầm quan trọng của chất lượng xếp hàng để tránh phí vệ sinh.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync