Phí sửa chữa container (Container Repair Charge) là khoản tiền mà bên chịu trách nhiệm phải thanh toán để sửa chữa khi container bị hư hỏng trong quá trình thuê hoặc vận chuyển. Thường gặp trong xuất khẩu, nhập khẩu đường biển hoặc dịch vụ cho thuê container. Các tình huống sử dụng bao gồm: 1) Nhà xuất khẩu sau khi nhận container phát hiện hư hỏng và phải sửa chữa trước khi trả container; 2) Hãng tàu hoặc bãi container kiểm tra thấy hư hỏng khi nhận container và thu phí sửa chữa từ chủ hàng hoặc đại lý vận tải; 3) Công ty cho thuê container yêu cầu người thuê bồi thường chi phí sửa chữa. Lưu ý: Phí sửa chữa thường do bên gây ra hư hỏng chịu trách nhiệm, nhưng nếu hư hỏng đã tồn tại trước khi nhận container, chủ hàng nên chụp ảnh làm bằng chứng và khiếu nại với hãng tàu hoặc bãi container để tránh bị thu phí oan. Mức phí tùy thuộc vào hãng tàu, bãi container và mức độ hư hỏng, có thể bao gồm nhân công, vật liệu và tổn thất do ngừng hoạt động. Phân biệt với các thuật ngữ khác: Phí sửa chữa khác với phí vệ sinh container (Cleaning Charge) – loại phí sau áp dụng cho container bẩn bên trong; cũng khác với phí lưu container (Demurrage) – phát sinh do sử dụng quá thời hạn. Người làm ngoại thương nên kiểm tra kỹ tình trạng container khi nhận, mua bảo hiểm và ghi rõ trách nhiệm về phí sửa chữa trong hợp đồng.
📝 Ví dụ
1. Đại lý vận tải thông báo với chúng tôi rằng container trả tuần trước bị bãi kiểm tra phát hiện vách bên phải bị móp, cần thanh toán 800 USD phí sửa chữa container, vui lòng xác nhận xem bên chúng tôi có phải chịu trách nhiệm không. (Giải thích: Bãi phát hiện hư hỏng container và thu phí sửa chữa từ chủ hàng, chủ hàng cần xác minh trách nhiệm hư hỏng.)
2. Do không chụp ảnh ghi lại vết xước có sẵn trên container khi nhận, khi trả container hãng tàu cho rằng chúng tôi gây hư hỏng, dẫn đến phát sinh 1.200 USD phí sửa chữa container, lần sau nhất định phải thu thập bằng chứng trước. (Giải thích: Không lưu bằng chứng tình trạng container trước khi nhận dẫn đến bị thu phí sửa chữa oan, nhắc nhở người làm nghề chú ý thu thập bằng chứng.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync