Phí dịch vụ kiểm tra (Examination Service Fee) là chi phí dịch vụ đi kèm mà công ty khai báo hải quan, công ty vận tải hoặc đơn vị vận hành địa điểm giám sát thu từ chủ hàng trong hoạt động xuất nhập khẩu, do cơ quan quản lý như hải quan, kiểm dịch thực hiện các thao tác kiểm tra như mở container, lấy mẫu, kiểm tra kỹ thuật đối với hàng hóa. Các tình huống sử dụng bao gồm: kiểm tra theo kiểm soát của hải quan, lấy mẫu kiểm tra hàng hóa, kiểm dịch động thực vật, kiểm tra hàng nguy hiểm, v.v. Khoản phí này thường độc lập với thuế quan và thuế giá trị gia tăng, thuộc phí dịch vụ vận hành, không phải phí hành chính sự nghiệp. Lưu ý: 1) Bên chịu chi phí cần được quy định rõ trong hợp đồng (thường là bên bán hoặc bên mua chịu); 2) Tiêu chuẩn thu phí khác nhau rất lớn giữa các cảng và loại hình kiểm tra, cần hỏi giá trước từ nhà cung cấp dịch vụ; 3) Nếu do chủ hàng khai báo không đúng sự thật dẫn đến kiểm tra, chi phí có thể do chủ hàng chịu toàn bộ; 4) Khác với 'phí kiểm tra hải quan', đôi khi đề cập đến phí quy định do hải quan thu, trong khi 'phí dịch vụ kiểm tra' nhấn mạnh hơn vào chi phí dịch vụ của đại lý hoặc bãi container. Khác với 'phí mở container', 'phí di chuyển' ở chỗ phí dịch vụ kiểm tra bao gồm các dịch vụ tổng hợp như điều phối, đồng hành, xử lý chứng từ, trong khi phí mở container là chi phí của từng công đoạn cụ thể. Người làm xuất nhập khẩu nên đưa khoản này vào dự toán chi phí và giữ chứng từ để kiểm tra khi có tranh chấp.
📝 Ví dụ
1. Lần này hải quan thực hiện kiểm tra lấy mẫu đối với lô hàng điện tử này, công ty khai báo hải quan đã thu của chúng tôi 800 nhân dân tệ phí dịch vụ kiểm tra, vui lòng ghi chú số hợp đồng khi thanh toán. (Giải thích: Xác định rõ số tiền phí và yêu cầu thanh toán)
2. Do tên hàng chúng tôi khai báo không khớp với thực tế, dẫn đến phát sinh thêm phí dịch vụ kiểm tra, theo điều 5 của hợp đồng, khoản phí này nên do quý công ty chịu. (Giải thích: Tình huống chuyển trách nhiệm chi phí do khai báo không đúng sự thật)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync