Phí thương lượng (Negotiation Charges) là một khoản phí ngân hàng trong phương thức thanh toán bằng thư tín dụng (L/C), chỉ khoản phí mà ngân hàng thương lượng thu khi kiểm tra chứng từ do người thụ hưởng xuất trình và thực hiện thương lượng (hoặc chiết khấu xuất khẩu). Thường xảy ra khi nhà xuất khẩu xuất trình chứng từ qua ngân hàng và yêu cầu thương lượng, tỷ lệ phí thường từ 0,1% - 0,25% giá trị chứng từ, tùy thuộc vào ngân hàng và điều khoản L/C. Tình huống sử dụng: Khi L/C quy định 'tất cả phí ngân hàng do người thụ hưởng chịu' hoặc 'phí thương lượng do người thụ hưởng trả', nhà xuất khẩu phải chịu khoản phí này; nếu L/C không quy định rõ, theo thông lệ quốc tế (như UCP600) thường do bên chỉ thị (người yêu cầu mở L/C) chịu. Lưu ý: Nhà xuất khẩu nên dự tính chi phí phí thương lượng khi báo giá và ghi rõ bên chịu phí trong hợp đồng; nếu L/C yêu cầu 'thương lượng' thay vì 'thanh toán', khoản phí này có thể phát sinh; ngoài ra, phí thương lượng khác với 'phí thông báo', 'phí xác nhận', 'phí thanh toán', v.v. Phí trước do ngân hàng thương lượng thu vì cung cấp dịch vụ tài trợ hoặc kiểm tra chứng từ, phí sau tương ứng với dịch vụ của ngân hàng thông báo, ngân hàng xác nhận, ngân hàng thanh toán. Khác biệt: Phí thương lượng chỉ phát sinh dưới L/C thương lượng, trong khi dưới L/C thanh toán ngân hàng thu phí thanh toán (Payment Charges).
📝 Ví dụ
1. Theo điều khoản L/C, tất cả phí ngân hàng do người thụ hưởng chịu, do đó chúng tôi phải trả phí thương lượng, phí thông báo, v.v. tổng cộng 200 USD. (Giải thích: tình huống điển hình nhà xuất khẩu chịu phí thương lượng)
2. Vui lòng xác nhận liệu quý công ty có thể chấp nhận phí thương lượng do người yêu cầu mở L/C chịu không? Nếu không, chúng tôi sẽ tính phí thương lượng vào báo giá. (Giải thích: bên mua và bên bán thương lượng về bên chịu phí thương lượng)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync