Phí mẫu

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

Phí mẫu (Sample Charge) là khoản phí mà bên bán thu từ bên mua khi cung cấp mẫu sản phẩm trong giao dịch ngoại thương, thường dùng để bù đắp chi phí mẫu, vận chuyển và xử lý. Các tình huống sử dụng bao gồm: khi khách hàng mới hỏi hàng, bên bán có thể thu phí mẫu để sàng lọc khách hàng có thiện chí; hoặc khi mẫu có giá trị cao, ngay cả khách hàng cũ cũng phải trả phí. Lưu ý: chính sách phí mẫu cần được làm rõ trước để tránh tranh chấp; nếu đơn hàng sau đó đạt một mức giá trị nhất định, phí mẫu có thể được hoàn lại hoặc khấu trừ vào tiền hàng; phí mẫu thường không bao gồm giá bán buôn cho đơn hàng lớn. Khác với 'mẫu miễn phí' ở chỗ mẫu miễn phí do bên bán chịu toàn bộ chi phí, còn phí mẫu do bên mua trả; khác với 'tiền đặt cọc' ở chỗ tiền đặt cọc là bảo đảm thực hiện hợp đồng, còn phí mẫu chỉ là chi phí của bản thân mẫu. Ngoài ra, phí mẫu có thể liên quan đến thuế quan và thuế GTGT, cần làm rõ ai chịu. Sử dụng hợp lý phí mẫu có thể giảm rủi ro cho bên bán, đồng thời thể hiện thiện chí của bên mua.

📝 Ví dụ

1. Đối với khách hàng mới, chúng tôi thường thu phí mẫu 200 USD, nhưng nếu đơn hàng sau đó vượt quá 5000 USD, khoản phí này sẽ được khấu trừ vào tiền hàng. (Giải thích điều kiện hoàn lại phí mẫu) 2. Do mẫu này có giá trị cao, chúng tôi cần thu phí mẫu để bù đắp chi phí, phí vận chuyển do bên mua chịu. (Giải thích việc phân chia phí mẫu và phí vận chuyển)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh