Phí hoa tiêu (Pilotage Fee) là chi phí mà cơ quan hoa tiêu hoặc hoa tiêu tại cảng thu từ chủ tàu khi tàu ra vào cảng, hành trình qua luồng hẹp hoặc kênh đào, do họ cung cấp dịch vụ hoa tiêu bắt buộc hoặc tự nguyện. Chi phí này thường do chủ tàu hoặc người thuê tàu chịu, cụ thể theo điều kiện thương mại (như FOB, CIF) và điều khoản hợp đồng thuê tàu (như FIOST). Trong thực tế, phí hoa tiêu là một phần của phí cảng, cùng với phí tàu kéo, phí neo đậu, thuế trọng tải, v.v. Các tình huống sử dụng: trước khi tàu đến cảng cần xin hoa tiêu trước, sau khi hoa tiêu lên tàu sẽ tính phí theo trọng tải tịnh của tàu, khoảng cách hoa tiêu và khung giờ, có thể phụ thu thêm vào ngày lễ hoặc hành trình ban đêm. Lưu ý: phí hoa tiêu thường do chủ tàu trả trực tiếp cho trạm hoa tiêu, nhưng nếu hợp đồng thương mại quy định người nhận hàng chịu chi phí cảng dỡ hàng thì cần phân định rõ ràng; ngoài ra, phí hoa tiêu không bao gồm trong cước vận chuyển, trừ khi hợp đồng thuê tàu quy định 'liner out' hoặc 'berth terms'. Khác với 'phí tàu kéo': phí hoa tiêu là phí dịch vụ hoa tiêu đưa ra lời khuyên điều khiển hướng đi, còn phí tàu kéo là phí kéo vật lý để tàu kéo hỗ trợ tàu cập và rời cầu. Khác với 'phí kênh đào': phí kênh đào là phí qua kênh, phí hoa tiêu có thể được liệt kê riêng. Người làm ngoại thương nên kiểm tra chi tiết phí cảng khi báo giá, tránh bỏ sót phí hoa tiêu gây mất lợi nhuận.
📝 Ví dụ
1. Theo hợp đồng thuê tàu, phí hoa tiêu tại cảng xếp hàng do chủ tàu chịu, còn phí hoa tiêu tại cảng dỡ hàng do người nhận hàng trả, vui lòng ghi rõ trong thư tín dụng về việc phân bổ chi phí này. (Giải thích: ứng dụng điển hình của điều khoản phân chia chi phí trong hợp đồng thuê tàu)
2. Do nhập cảng ban đêm, phí hoa tiêu bị phụ thu 30% phí ca đêm, khiến tổng phí cảng vượt ngân sách, vui lòng điều chỉnh báo giá kịp thời. (Giải thích: ảnh hưởng của phụ thu đến chi phí và nhắc nhở điều chỉnh báo giá)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync